Brazilian Serie A06:30 ngày 01/09/2025

Internacional - RS
2 - 1

Fortaleza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Internacional - RSChỉ sốFortaleza
114Chỉ số 2395
51Chỉ số 2432
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 25
1Chỉ số 80
6Chỉ số 213
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Internacional - RS
Sơ đồ 4-4-1-11354182628142971049
Đội hình xuất phát

S.Rochet#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Aguirre#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vitão#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Juninho#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bernabéi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vitinho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Rodríguez#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Maia#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Carbonero#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Patrick#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

Ricardo Mathias#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Ricardo Mathias#23

Ricardo Mathias#41

Ricardo Mathias#13

Ricardo Mathias#24

Ricardo Mathias#20

Ricardo Mathias#11

Ricardo Mathias#31

Ricardo Mathias#47

Ricardo Mathias#48

Ricardo Mathias#36

Ricardo Mathias#39

Ricardo Mathias#8
Fortaleza
Sơ đồ 4-2-3-123143336205387269
Đội hình xuất phát

H.Leite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Mancuso#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Brítez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Avila#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Pacheco#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Rossetto#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Pereira#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Lucca#38 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Pochettino#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Lopes#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.M.Lucero#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.M.Lucero#28

J.M.Lucero#70

J.M.Lucero#2

J.M.Lucero#22

J.M.Lucero#25

J.M.Lucero#1

J.M.Lucero#30

J.M.Lucero#19

J.M.Lucero#36

J.M.Lucero#99

J.M.Lucero#27

J.M.Lucero#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortaleza0 - 0
Internacional - RS
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Fortaleza
Internacional - RS0 - 1
Fortaleza
Fortaleza1 - 1
Internacional - RS
Fortaleza3 - 0
Internacional - RS
Internacional - RS2 - 1
Fortaleza
Internacional - RS1 - 0
Fortaleza
Fortaleza5 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS4 - 2
FortalezaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Internacional - RS
Cruzeiro - MG2 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Internacional - RS1 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Internacional - RS
Red Bull Bragantino1 - 3
Internacional - RS
Fluminense - RJ1 - 1
Internacional - RS
Internacional - RS1 - 2
São Paulo - SP
Internacional - RS1 - 2
Fluminense - RJ
Internacional - RS1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Santos Fc - SP1 - 2
Internacional - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fortaleza
Fortaleza0 - 1
Mirassol - SP
Velez Sarsfield2 - 0
Fortaleza
Fluminense - RJ2 - 1
Fortaleza
Fortaleza0 - 0
Velez Sarsfield
Fortaleza0 - 5
Botafogo - RJ
Corinthians - SP1 - 1
Fortaleza
Grêmio - RS2 - 1
Fortaleza
Fortaleza3 - 1
Red Bull Bragantino
Fortaleza1 - 1
Bahia - BA
Fortaleza0 - 1
CearaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Internacional - RS
#12#21#30#41#54#60#70
Fortaleza
#11#21#30#41#55#60#70
Palmeiras - SP
Atlético Mineiro - MG
Vitória - BA
Esporte Clube Juventude
Sport Club do Recife