Scottish League Two22:00 ngày 10/01/2026

Forfar Athletic FC
2 - 2

Stranraer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốStranraer
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2367
69Chỉ số 2463
0Chỉ số 31
0Chỉ số 225
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 3-4-3161422128161719910
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Dolzanski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Mailer#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S. Bright#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N. Cannon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Slater#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Whatley#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Richardson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Sutherland#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Shepherd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rennie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rennie#5
M.Rennie#24
M.Rennie#3
M.Rennie#23

M.Rennie#2
M.Rennie#18
M.Rennie#15

M.Rennie#26
Stranraer
Sơ đồ 4-4-211454382117165224
Đội hình xuất phát

Joshua Lane#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Evan Dunne#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S. Rough#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Reid#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Ecrepont#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Quigg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Gillies#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
D.McManus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Plank#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Clelland#52 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
D. Lang#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D. Lang#22
D. Lang#2
D. Lang#6
D. Lang#7
D. Lang#13

D. Lang#15
D. Lang#23
D. Lang#10

D. Lang#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stranraer3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 0
Stranraer
Stranraer0 - 1
Forfar Athletic FC
Stranraer1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC2 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC2 - 0
Stranraer
Stranraer0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 2
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Clyde1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC4 - 2
Elgin City
Forfar Athletic FC2 - 3
Edinburgh City
Annan Athletic FC3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
Forfar Athletic FC0 - 3
East Kilbride
Forfar Athletic FC0 - 2
Partick Thistle FC
Dumbarton1 - 4
Forfar Athletic FC
Stirling Albion0 - 4
Forfar Athletic FC
Cove Rangers1 - 2
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
Stranraer1 - 1
Edinburgh City
Annan Athletic FC2 - 2
Stranraer
Stranraer1 - 1
Dumbarton
Elgin City1 - 2
Stranraer
East Kilbride1 - 4
Stranraer
Stranraer3 - 2
Stirling Albion
Stranraer1 - 1
Clydebank FC
Spartans0 - 4
Stranraer
Stranraer1 - 3
East Kilbride
Stranraer2 - 0
Saint Mirren U21Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#12#21#30#40#55#60#70
Stranraer
#12#21#30#41#54#60#70