Scottish League Two22:00 ngày 03/01/2026

Clyde
1 - 1

Forfar Athletic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ClydeChỉ sốForfar Athletic FC
79Chỉ số 2386
58Chỉ số 2464
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
4Chỉ số 32
3Chỉ số 25
1Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Clyde
Sơ đồ 4-2-3-1126543222724101116
Đội hình xuất phát

J.Hogarth#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Cuddihy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Howie#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Campbell#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Robson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Fleming#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Murdoch#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

T.Sutherland#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hilton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Redfern#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Connell#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Connell#9

K.Connell#17
K.Connell#18

K.Connell#20

K.Connell#23

K.Connell#2

K.Connell#8

K.Connell#1
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 3-4-31615221214161719910
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Dolzanski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
M.Lemon#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S. Bright#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
N. Cannon#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mailer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Whatley#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Richardson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J. Sutherland#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Shepherd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Rennie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rennie#23

M.Rennie#5

M.Rennie#26
M.Rennie#18
M.Rennie#3
M.Rennie#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forfar Athletic FC0 - 0
Clyde
Clyde0 - 0
Forfar Athletic FC
Clyde1 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 1
Clyde
Clyde2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Clyde
Forfar Athletic FC2 - 1
Clyde
Clyde0 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Clyde
Clyde0 - 0
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clyde
East Kilbride1 - 1
Clyde
Clyde1 - 2
Stirling Albion
Queen's Park2 - 1
Clyde
Edinburgh City1 - 4
Clyde
Elgin City1 - 1
Clyde
Clyde1 - 0
Annan Athletic FC
Spartans1 - 1
Clyde
Alloa Athletic4 - 4
Clyde
Clyde0 - 0
Stranraer
Clyde3 - 1
DumbartonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC4 - 2
Elgin City
Forfar Athletic FC2 - 3
Edinburgh City
Annan Athletic FC3 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Edinburgh City
Forfar Athletic FC0 - 3
East Kilbride
Forfar Athletic FC0 - 2
Partick Thistle FC
Dumbarton1 - 4
Forfar Athletic FC
Stirling Albion0 - 4
Forfar Athletic FC
Cove Rangers1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
SpartansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Clyde
#11#20#31#44#53#60#70
Forfar Athletic FC
#11#21#30#42#55#60#70