Scottish League Two22:00 ngày 06/12/2025

Forfar Athletic FC
0 - 3

East Kilbride
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốEast Kilbride
3Chỉ số 210
0Chỉ số 81
1Chỉ số 229
5Chỉ số 32
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2386
53Chỉ số 2478
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 218
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-4-22115176218141622910
Đội hình xuất phát
Neil Stafford#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Lemon#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Richardson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J. Dolzanski#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Martin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L. Lorimer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mailer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Whatley#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
S. Bright#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shepherd#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Rennie#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Rennie#3
M.Rennie#19
M.Rennie#23

M.Rennie#1
M.Rennie#12
East Kilbride
Sơ đồ 4-2-3-1215182036251081214
Đội hình xuất phát

J. Morrison#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.Fagan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.McGregor#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Breen#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M. Mackenzie#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Leitch#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Spence#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Robertson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Baldé#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
keir foster#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C. Young#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C. Young#4

C. Young#16
C. Young#11

C. Young#27

C. Young#19

C. Young#33

C. Young#24

C. Young#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartans | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 2 | East Kilbride | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 3 | Clyde | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 4 | Stirling Albion | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 5 | Forfar Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Annan Athletic FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 7 | Dumbarton | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 |
| 8 | Elgin City | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 9 | Stranraer | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Edinburgh City | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 2
Partick Thistle FC
Dumbarton1 - 4
Forfar Athletic FC
Stirling Albion0 - 4
Forfar Athletic FC
Cove Rangers1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Spartans
Stranraer3 - 1
Forfar Athletic FC
Musselburgh Athletic1 - 2
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 0
Clyde
Forfar Athletic FC1 - 4
Inverness
Elgin City2 - 1
Forfar Athletic FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của East Kilbride
East Kilbride1 - 1
Edinburgh City
Stranraer1 - 3
East Kilbride
East Kilbride2 - 0
Celtic U21
East Kilbride2 - 0
Stirling Albion
Spartans2 - 1
East Kilbride
Spartans2 - 1
East Kilbride
East Kilbride3 - 0
Elgin City
East Kilbride3 - 2
Hearts B
Clyde2 - 2
East Kilbride
Annan Athletic FC3 - 1
East KilbrideĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#10#20#30#45#53#60#70
East Kilbride
#13#23#30#42#59#60#70