Scottish League Two22:00 ngày 25/01/2025

Forfar Athletic FC
0 - 1

Stranraer
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forfar Athletic FCChỉ sốStranraer
81Chỉ số 2433
5Chỉ số 212
0Chỉ số 40
12Chỉ số 221
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
10Chỉ số 20
90Chỉ số 2360
4Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Forfar Athletic FC
Sơ đồ 4-4-2124531911167914
Đội hình xuất phát

M.McCallum#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Cammy#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Morrison#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Allan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M. Sweenie-Rowe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Cannon#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
K.Inglis#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
F.Robson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.MacLean#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Skelly#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.McLean#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.McLean#10
R.McLean#25
R.McLean#24

R.McLean#8
R.McLean#21

R.McLean#22

R.McLean#6
R.McLean#17
Stranraer
Sơ đồ 4-5-113452619238112125
Đội hình xuất phát

Joshua Lane#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Cummins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Ross#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Reid#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ecrepont#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Robertson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Brindley#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Gallagher#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

M.Russell#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
R.Foster#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
R.Edgar#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Edgar#20
R.Edgar#16
R.Edgar#17

R.Edgar#22
R.Edgar#1
R.Edgar#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterhead | 36 | 19 | 9 | 8 | 66 |
| 2 | East Fife | 36 | 20 | 5 | 11 | 65 |
| 3 | Edinburgh City | 36 | 17 | 5 | 14 | 56 |
| 4 | Elgin City | 36 | 16 | 7 | 13 | 55 |
| 5 | Spartans | 36 | 15 | 7 | 14 | 52 |
| 6 | Stirling Albion | 36 | 14 | 6 | 16 | 48 |
| 7 | Clyde | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 8 | Stranraer | 36 | 11 | 7 | 18 | 40 |
| 9 | Forfar Athletic FC | 36 | 8 | 12 | 16 | 36 |
| 10 | Bonnyrigg Rose | 36 | 12 | 6 | 18 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Forfar Athletic FC2 - 1
Stranraer
Forfar Athletic FC2 - 0
Stranraer
Stranraer0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 2
Forfar Athletic FC
Stranraer0 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 1
Stranraer
Stranraer1 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 0
Stranraer
Forfar Athletic FC2 - 2
StranraerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forfar Athletic FC
Cove Rangers2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Elgin City
East Fife1 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Clyde2 - 0
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC1 - 1
Peterhead
Forfar Athletic FC5 - 1
Bonnyrigg Rose
Forfar Athletic FC2 - 2
Stirling Albion
Elgin City2 - 1
Forfar Athletic FC
Forfar Athletic FC0 - 3
SpartansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stranraer
Stranraer0 - 2
East Fife
Peterhead1 - 0
Stranraer
Stranraer1 - 1
Clyde
Stirling Albion1 - 1
Stranraer
Stranraer0 - 0
Edinburgh City
Spartans1 - 3
Stranraer
Stranraer1 - 1
Broxburn Athletic
Stranraer1 - 2
Bonnyrigg Rose
East Fife1 - 2
Stranraer
Elgin City1 - 0
StranraerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forfar Athletic FC
#10#20#30#44#510#60#70
Stranraer
#11#20#30#43#50#60#70