Brazilian Campeonato Carioca A04:30 ngày 17/01/2025

Madureira
1 - 1

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
MadureiraChỉ sốFlamengo - RJ
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2456
8Chỉ số 227
42Chỉ số 2558
4Chỉ số 26
1Chỉ số 80
91Chỉ số 2391
7Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Madureira
Sơ đồ 4-2-3-1Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ3 - 0
Madureira
Madureira0 - 0
Flamengo - RJ
Madureira1 - 2
Flamengo - RJ
Madureira1 - 5
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Madureira
Flamengo - RJ3 - 1
Madureira
Madureira0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 0
Madureira
Flamengo - RJ4 - 0
Madureira
Flamengo - RJ1 - 0
MadureiraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Madureira
Madureira2 - 0
Volta Redonda
Madureira0 - 2
Bonsucesso
Bonsucesso1 - 1
Madureira
Flamengo - RJ3 - 0
Madureira
Bangu Atletico Club2 - 1
Madureira
Madureira0 - 1
Fluminense - RJ
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
Madureira
Nova Iguacu1 - 0
Madureira
Madureira0 - 0
Portuguesa Carioca
Madureira3 - 0
Boavista S.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
Boavista S.C.
Flamengo - RJ2 - 2
Vitória - BA
Criciuma0 - 3
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 2
Internacional - RS
Fortaleza0 - 0
Flamengo - RJ
Cuiaba1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 0
Atlético Mineiro - MG
Atlético Mineiro - MG0 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 1
Atlético Mineiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Madureira
#11#20#30#47#54#60#70
Flamengo - RJ
#11#20#30#42#56#60#70
Vasco da Gama Saf - RJ
Botafogo - RJ
CFRJ Marica RJ