Brazilian Campeonato Carioca A07:30 ngày 24/01/2025

Portuguesa Carioca
1 - 3

Fluminense - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Portuguesa CariocaChỉ sốFluminense - RJ
4Chỉ số 32
85Chỉ số 2382
0Chỉ số 81
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 26
4Chỉ số 223
55Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Portuguesa Carioca
Sơ đồ 4-2-3-111454151781071119
Đội hình xuất phát

Bruno Rodrigues Fernandes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Mota#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ian Carlo Souza Daniel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Lima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kaike#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Cézar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Paulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Romarinho#10 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

A.Rosa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Victor#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Lohan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lohan#20
Lohan#6

Lohan#18
Lohan#21

Lohan#16

Lohan#27

Lohan#12
Lohan#22

Lohan#2
Lohan#23

Lohan#3

Lohan#9
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-1124291283590451114
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Fuentes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lima#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Keno#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cano#5

G.Cano#17

G.Cano#22

G.Cano#9

G.Cano#16

G.Cano#23

G.Cano#6
G.Cano#37

G.Cano#26

G.Cano#77
G.Cano#28

G.Cano#98
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ2 - 1
Portuguesa Carioca
Fluminense - RJ3 - 0
Portuguesa Carioca
Fluminense - RJ1 - 0
Portuguesa Carioca
Fluminense - RJ3 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 3
Portuguesa Carioca
Fluminense - RJ2 - 0
Portuguesa Carioca
Fluminense - RJ3 - 1
Portuguesa Carioca
Fluminense - RJ0 - 0
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca0 - 3
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca2 - 1
Madureira
Botafogo - RJ2 - 0
Portuguesa Carioca
Bangu Atletico Club0 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca1 - 2
CFRJ Marica RJ
CFRJ Marica RJ2 - 2
Portuguesa Carioca
Maringa FC3 - 1
Portuguesa Carioca
Portuguesa Carioca1 - 3
Maringa FC
Portuguesa Carioca2 - 0
Mixto EC
Mixto EC0 - 0
Portuguesa Carioca
Ipatinga0 - 2
Portuguesa CariocaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
CFRJ Marica RJ
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Palmeiras - SP0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Criciuma
Fluminense - RJ2 - 2
Fortaleza
Internacional - RS2 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 2
Grêmio - RSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Portuguesa Carioca
#11#21#30#44#53#60#70
Fluminense - RJ
#13#22#30#42#56#60#70
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu
Boavista S.C.