Brazilian Campeonato Carioca A07:30 ngày 30/01/2025

Botafogo - RJ
2 - 1

Fluminense - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Botafogo - RJChỉ sốFluminense - RJ
2Chỉ số 211
6Chỉ số 25
4Chỉ số 227
4Chỉ số 33
1Chỉ số 81
90Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2443
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-3-312432013261017699911
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ponte#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Halter#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Barboza#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gregore#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Savarino#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
R.Lobato#69 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Jesus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Martins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Martins#2

M.Martins#28

M.Martins#67

M.Martins#5
M.Martins#19

M.Martins#63

M.Martins#25

M.Martins#90

M.Martins#18

M.Martins#66

M.Martins#1
M.Martins#2

M.Martins#6
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-3-3123291282135171490
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Santos#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Fuentes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Arias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Canobbio#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Serna#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Serna#22

K.Serna#16

K.Serna#23

K.Serna#6
K.Serna#37

K.Serna#77
K.Serna#28

K.Serna#11

K.Serna#18

K.Serna#4

K.Serna#98

K.Serna#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ0 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 4
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ0 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ2 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Bangu Atletico Club
Botafogo - RJ1 - 2
Volta Redonda
Sampaio Correa (RJ)2 - 1
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 0
Portuguesa Carioca
Botafogo - RJ1 - 2
CFRJ Marica RJ
Botafogo - RJ0 - 3
Pachuca
Botafogo - RJ2 - 1
São Paulo - SP
Internacional - RS0 - 1
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG1 - 3
Botafogo - RJ
Palmeiras - SP1 - 3
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Madureira0 - 0
Fluminense - RJ
Portuguesa Carioca1 - 3
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
CFRJ Marica RJ
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Palmeiras - SP0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 0
Cuiaba
Athletico Paranaense - PR1 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Criciuma
Fluminense - RJ2 - 2
FortalezaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Botafogo - RJ
#12#20#30#44#56#60#70
Fluminense - RJ
#11#20#30#44#55#60#70
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu
Boavista S.C.