English Football League Two21:00 ngày 21/04/2025

Harrogate Town
3 - 1

Fleetwood Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
Harrogate TownChỉ sốFleetwood Town
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
3Chỉ số 32
47Chỉ số 2442
8Chỉ số 212
44Chỉ số 2556
10Chỉ số 226
119Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Harrogate Town
Sơ đồ 4-2-3-131215520282722182124
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Asare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.O'Connor#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Moon#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Bilongo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Morris#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Fox#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dooley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Muldoon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Taylor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.March#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.March#1

J.March#30

J.March#3

J.March#4

J.March#10
J.March#25

J.March#11
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-5-213155251182317162721
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Bennett#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Bolton#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Finley Potter#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Broom#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Virtue-Thick#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
G.Morrison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Helm#17 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Hunt#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

k.moore#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Louie·Marsh#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Louie·Marsh#31

Louie·Marsh#37
Louie·Marsh#24

Louie·Marsh#44

Louie·Marsh#10

Louie·Marsh#3

Louie·Marsh#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town1 - 1
Harrogate Town
Harrogate Town0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Harrogate Town
Fleetwood Town1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town5 - 2
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Harrogate Town
Walsall2 - 2
Harrogate Town
Harrogate Town2 - 2
Grimsby Town
AFC Wimbledon1 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town3 - 2
Tranmere Rovers
Harrogate Town1 - 1
Gillingham
Chesterfield0 - 0
Harrogate Town
Newport County3 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town1 - 0
Carlisle United
Port Vale0 - 0
Harrogate Town
Harrogate Town2 - 1
Accrington StanleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Barrow
Chesterfield3 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 4
Swindon Town
Accrington Stanley1 - 4
Fleetwood Town
Milton Keynes Dons2 - 4
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Tranmere Rovers
Colchester United3 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 1
Port Vale
Crewe Alexandra1 - 4
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 2
Notts CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Harrogate Town
#13#20#30#43#54#60#70
Fleetwood Town
#11#20#30#42#55#60#70
Doncaster Rovers
Bradford City
Salford City
Bromley
Cheltenham Town
Morecambe