English Football League Two22:00 ngày 29/03/2025

Newport County
0 - 2

Notts County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốNotts County
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2213
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
26Chỉ số 2456
1Chỉ số 32
85Chỉ số 2399
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 4-3-3119463811174497
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.McLoughlin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Brennan#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Driscoll-Glennon#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Martin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Evans#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ajiboye#44 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Baker-Richardson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Kamwa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Kamwa#38

B.Kamwa#5

B.Kamwa#26

B.Kamwa#21
B.Kamwa#12

B.Kamwa#36

B.Kamwa#14
Notts County
Sơ đồ 3-4-321285425331836291716
Đội hình xuất phát

S.Slocombe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Platt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Abbott#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

w.jarvis#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.McGoldrick#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Whitaker#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Whitaker#27

C.Whitaker#6
C.Whitaker#13

C.Whitaker#7

C.Whitaker#22

C.Whitaker#11

C.Whitaker#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Notts County0 - 0
Newport County
Newport County1 - 3
Notts County
Notts County3 - 0
Newport County
Notts County1 - 4
Newport County
Newport County3 - 2
Notts County
Newport County0 - 0
Notts County
Notts County3 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Notts County
Notts County0 - 3
Newport County
Newport County0 - 1
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Grimsby Town1 - 0
Newport County
Newport County3 - 0
Harrogate Town
Accrington Stanley5 - 0
Newport County
Chesterfield2 - 1
Newport County
Newport County3 - 1
Gillingham
Doncaster Rovers3 - 0
Newport County
Newport County0 - 3
Cheltenham Town
Newport County0 - 0
Bradford City
Newport County1 - 0
Carlisle United
Crewe Alexandra0 - 3
Newport CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Notts County0 - 0
Crewe Alexandra
Notts County1 - 2
Chesterfield
Grimsby Town0 - 2
Notts County
AFC Wimbledon2 - 0
Notts County
Notts County1 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 2
Notts County
Notts County2 - 1
Tranmere Rovers
Notts County1 - 1
Colchester United
Port Vale1 - 0
Notts County
Notts County2 - 0
MorecambeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#10#20#30#41#53#60#70
Notts County
#12#21#30#42#54#60#70
Walsall
Salford City
Bromley
Swindon Town
Milton Keynes Dons