English Football League Two18:30 ngày 21/04/2025

Newport County
0 - 0

Walsall
Thống kê
Thống kê trận đấu
Newport CountyChỉ sốWalsall
4Chỉ số 2214
35Chỉ số 2565
33Chỉ số 2469
3Chỉ số 213
0Chỉ số 31
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
93Chỉ số 23113
Lineup
Đội hình trận đấu
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-111254196112114725
Đội hình xuất phát

N.Townsend#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joe thomas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Clarke#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.McLoughlin#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Brennan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

c.antwi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Spellman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

whitmore#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Hudlin#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Hudlin#44

K.Hudlin#9

K.Hudlin#3

K.Hudlin#17

K.Hudlin#8

K.Hudlin#32

K.Hudlin#36
Walsall
Sơ đồ 3-5-212624211915222533711
Đội hình xuất phát

T.Simkim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Okagbue#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Williams#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T. Allen#21 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Asiimwe#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Chang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Stirk#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

L.Gordon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Adomah#37 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Amantchi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Amantchi#23

L.Amantchi#20

L.Amantchi#5

L.Amantchi#2

L.Amantchi#12

L.Amantchi#9

L.Amantchi#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 2 | Port Vale | 46 | 22 | 14 | 10 | 80 |
| 3 | Bradford City | 46 | 22 | 12 | 12 | 78 |
| 4 | Walsall | 46 | 21 | 14 | 11 | 77 |
| 5 | AFC Wimbledon | 46 | 20 | 13 | 13 | 73 |
| 6 | Notts County | 46 | 20 | 12 | 14 | 72 |
| 7 | Chesterfield | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 8 | Salford City | 46 | 18 | 15 | 13 | 69 |
| 9 | Grimsby Town | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 10 | Colchester United | 46 | 16 | 19 | 11 | 67 |
| 11 | Bromley | 46 | 17 | 15 | 14 | 66 |
| 12 | Swindon Town | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 13 | Crewe Alexandra | 46 | 15 | 17 | 14 | 62 |
| 14 | Fleetwood Town | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 15 | Cheltenham Town | 46 | 16 | 12 | 18 | 60 |
| 16 | Barrow | 46 | 15 | 14 | 17 | 59 |
| 17 | Gillingham | 46 | 14 | 16 | 16 | 58 |
| 18 | Harrogate Town | 46 | 14 | 11 | 21 | 53 |
| 19 | Milton Keynes Dons | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 20 | Tranmere Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 21 | Accrington Stanley | 46 | 12 | 14 | 20 | 50 |
| 22 | Newport County | 46 | 13 | 10 | 23 | 49 |
| 23 | Carlisle United | 46 | 10 | 12 | 24 | 42 |
| 24 | Morecambe | 46 | 10 | 6 | 30 | 36 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Walsall2 - 0
Newport County
Walsall0 - 3
Newport County
Newport County3 - 3
Walsall
Walsall1 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Walsall
Walsall3 - 3
Newport County
Newport County2 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Newport County
Newport County1 - 1
Walsall
Newport County0 - 0
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Milton Keynes Dons0 - 0
Newport County
Newport County0 - 2
Colchester United
Carlisle United3 - 2
Newport County
Newport County1 - 1
Bromley
Newport County0 - 2
Notts County
Grimsby Town1 - 0
Newport County
Newport County3 - 0
Harrogate Town
Accrington Stanley5 - 0
Newport County
Chesterfield2 - 1
Newport County
Newport County3 - 1
GillinghamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Walsall2 - 2
Harrogate Town
Barrow2 - 0
Walsall
Walsall2 - 3
Port Vale
Doncaster Rovers2 - 2
Walsall
Walsall1 - 1
AFC Wimbledon
Gillingham0 - 0
Walsall
Bromley2 - 2
Walsall
Walsall1 - 3
Grimsby Town
Carlisle United1 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Newport County
#10#20#31#40#55#60#70
Walsall
#10#20#30#41#56#60#70
Bradford City
Salford City
Crewe Alexandra
Fleetwood Town
Cheltenham Town
Tranmere Rovers
Morecambe