English Football League Two21:00 ngày 18/04/2026

Fleetwood Town
1 - 1

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốChesterfield
4Chỉ số 26
54Chỉ số 2437
3Chỉ số 225
0Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 41
109Chỉ số 23103
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
10Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-21343552016610241719
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bolton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Clark#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Coughlan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Coughlan#38

R.Coughlan#7

R.Coughlan#18

R.Coughlan#22

R.Coughlan#37

R.Coughlan#9

R.Coughlan#15
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-1232962619368741710
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Curtis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#13

L.Bonis#2

L.Bonis#24

L.Bonis#1

L.Bonis#11

L.Bonis#44

L.Bonis#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chesterfield1 - 1
Fleetwood Town
Chesterfield3 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 0
Chesterfield
Fleetwood Town2 - 0
Chesterfield
Fleetwood Town2 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Fleetwood Town
Chesterfield0 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Accrington Stanley1 - 2
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 5
Barnet
Bristol Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Swindon Town1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 0
Crawley Town
Grimsby Town1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Tranmere Rovers
Fleetwood Town2 - 2
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Fleetwood Town
Walsall0 - 1
Fleetwood TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Grimsby Town
Chesterfield1 - 1
Tranmere Rovers
Barrow0 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Cheltenham Town
Accrington Stanley0 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 3
Oldham Athletic
Notts County2 - 3
Chesterfield
Chesterfield2 - 3
Shrewsbury Town
Chesterfield3 - 0
Colchester United
Barnet1 - 0
ChesterfieldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#11#20#30#40#54#60#70
Chesterfield
#11#20#31#40#56#60#70
Milton Keynes Dons
Bromley
Crewe Alexandra
Salford City
Cambridge United
Harrogate Town
Newport County