English Football League Two21:00 ngày 06/04/2026

Fleetwood Town
2 - 5

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fleetwood TownChỉ sốBarnet
1Chỉ số 81
9Chỉ số 26
4Chỉ số 223
2Chỉ số 33
47Chỉ số 2461
104Chỉ số 2393
1Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 219
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Fleetwood Town
Sơ đồ 3-1-4-213263552016610221719
Đội hình xuất phát

J.Lynch#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rooney#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Haughey#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Finley Potter#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Neal#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Ennis#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Bonds#6 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Helm#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

j.powell#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Evans#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Coughlan#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Coughlan#15

R.Coughlan#9

R.Coughlan#37

R.Coughlan#18

R.Coughlan#2

R.Coughlan#38

R.Coughlan#7
Barnet
Sơ đồ 5-4-1295302524221028191520
Đội hình xuất phát

C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Senior#5 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Kizzi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Crichlow-Noble#24 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Chinedu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

c.stead#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Tshimanga#23

K.Tshimanga#16

K.Tshimanga#11

K.Tshimanga#13

K.Tshimanga#18

K.Tshimanga#7

K.Tshimanga#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fleetwood Town2 - 1
Barnet
Barnet0 - 2
Fleetwood Town
Barnet0 - 2
Fleetwood Town
Barnet2 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town2 - 1
BarnetĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fleetwood Town
Bristol Rovers1 - 0
Fleetwood Town
Swindon Town1 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town1 - 0
Crawley Town
Grimsby Town1 - 0
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Tranmere Rovers
Fleetwood Town2 - 2
Cheltenham Town
Gillingham1 - 1
Fleetwood Town
Walsall0 - 1
Fleetwood Town
Fleetwood Town0 - 0
Newport County
Fleetwood Town3 - 2
BarrowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet2 - 2
Bromley
Barnet1 - 0
Cambridge United
Milton Keynes Dons1 - 3
Barnet
Crawley Town1 - 1
Barnet
Barnet1 - 2
Newport County
Salford City2 - 0
Barnet
Barnet1 - 0
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 1
Barnet
Colchester United4 - 1
Barnet
Barnet1 - 2
Swindon TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fleetwood Town
#12#20#31#42#59#60#70
Barnet
#15#21#30#43#56#60#70
Notts County
Crewe Alexandra
Oldham Athletic
Shrewsbury Town
Harrogate Town