English Football League Two01:45 ngày 15/04/2026

Chesterfield
2 - 1

Grimsby Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốGrimsby Town
0Chỉ số 81
8Chỉ số 24
57Chỉ số 2435
8Chỉ số 223
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
110Chỉ số 2385
3Chỉ số 213
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-1-4-1232661929473681017
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Curtis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dobra#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Dobra#28

A.Dobra#44

A.Dobra#11

A.Dobra#13

A.Dobra#1

A.Dobra#24

A.Dobra#2
Grimsby Town
Sơ đồ 4-2-3-1311652917215418939
Đội hình xuất phát

J.Smith#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Staunton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Rodgers#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Oduor#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.McJannett#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Kacurri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Turi#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Green#4 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

D.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kabia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Cook#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Cook#14

A.Cook#1

A.Cook#10

A.Cook#11

A.Cook#30

A.Cook#7

A.Cook#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grimsby Town0 - 1
Chesterfield
Grimsby Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 2
Grimsby Town
Chesterfield2 - 1
Grimsby Town
Chesterfield1 - 4
Grimsby Town
Grimsby Town0 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Grimsby Town
Chesterfield0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 3
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Tranmere Rovers
Barrow0 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Cheltenham Town
Accrington Stanley0 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 3
Oldham Athletic
Notts County2 - 3
Chesterfield
Chesterfield2 - 3
Shrewsbury Town
Chesterfield3 - 0
Colchester United
Barnet1 - 0
Chesterfield
Crawley Town1 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grimsby Town
Grimsby Town3 - 2
Crewe Alexandra
Crawley Town0 - 2
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 3
Harrogate Town
Grimsby Town5 - 0
Barrow
Grimsby Town1 - 0
Fleetwood Town
Oldham Athletic1 - 0
Grimsby Town
Grimsby Town1 - 1
Bromley
Grimsby Town3 - 1
Salford City
Notts County0 - 1
Grimsby Town
Bristol Rovers3 - 1
Grimsby TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#12#22#30#43#58#60#70
Grimsby Town
#11#21#30#43#54#60#70
Swindon Town
Walsall
Milton Keynes Dons
Gillingham
Cambridge United
Newport County