English Football League Two02:45 ngày 18/03/2026

Chesterfield
0 - 3

Oldham Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
ChesterfieldChỉ sốOldham Athletic
13Chỉ số 25
0Chỉ số 80
121Chỉ số 2376
69Chỉ số 2531
5Chỉ số 224
59Chỉ số 2433
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 216
5Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-1129222611436247179
Đội hình xuất phát

Z.Hemming#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Curtis#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Dunkley#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Duffy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Markanday#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Mandeville#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Dobra#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Grigg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Grigg#8

W.Grigg#2

W.Grigg#6

W.Grigg#44

W.Grigg#25

W.Grigg#10

W.Grigg#28
Oldham Athletic
Sơ đồ 4-4-21165624154811927
Đội hình xuất phát

M.Hudson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Sutton#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Daniels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Monthe#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Robson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Drummond#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Pett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Woods#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Stevens#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Fondop-Talum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Hammond#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Hammond#7

O.Hammond#21

O.Hammond#31

O.Hammond#14

O.Hammond#40

O.Hammond#26

O.Hammond#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oldham Athletic1 - 1
Chesterfield
Oldham Athletic2 - 2
Chesterfield
Chesterfield1 - 1
Oldham Athletic
Chesterfield0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 2
Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
Chesterfield
Oldham Athletic1 - 0
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 0
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Notts County2 - 3
Chesterfield
Chesterfield2 - 3
Shrewsbury Town
Chesterfield3 - 0
Colchester United
Barnet1 - 0
Chesterfield
Crawley Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Gillingham
Chesterfield1 - 1
Harrogate Town
Bristol Rovers2 - 3
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Walsall
Salford City0 - 1
ChesterfieldĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oldham Athletic
Oldham Athletic1 - 0
Grimsby Town
Tranmere Rovers1 - 3
Oldham Athletic
Bromley0 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Crawley Town
Gillingham0 - 3
Oldham Athletic
Oldham Athletic2 - 0
Bristol Rovers
Oldham Athletic1 - 1
Fleetwood Town
Swindon Town3 - 0
Oldham Athletic
Oldham Athletic0 - 3
Cambridge United
Barnet3 - 2
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Chesterfield
#10#20#30#41#513#60#70
Oldham Athletic
#13#22#30#41#54#60#70
Milton Keynes Dons
Crewe Alexandra
Barrow
Accrington Stanley
Cheltenham Town
Newport County