Lithuanian A Lyga22:30 ngày 24/06/2025

FK Zalgiris Vilnius
0 - 1

Hegelmann
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris VilniusChỉ sốHegelmann
62Chỉ số 2538
1Chỉ số 30
2Chỉ số 214
69Chỉ số 2444
14Chỉ số 23
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-1-4-11455649152271421780
Đội hình xuất phát

C.Olses#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Basila#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dumancic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ofori#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
N.Mihajlović#71 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
kevin lukasevic#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Matulevicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Antal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Antal#96
L.Antal#28
L.Antal#29

L.Antal#14
L.Antal#8

L.Antal#32
L.Antal#44

L.Antal#77

L.Antal#9
L.Antal#10

L.Antal#7

L.Antal#23
Hegelmann
Sơ đồ 4-4-21746182810591115
Đội hình xuất phát

V.Sarkauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Duke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Doric#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Armalas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mulder#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kojić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Popescu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Antanavičius#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Upstas#9 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

njoya kader#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Ribeiro#15 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Ribeiro#45
L.Ribeiro#27

L.Ribeiro#22
L.Ribeiro#77
L.Ribeiro#17

L.Ribeiro#21

L.Ribeiro#39

L.Ribeiro#25

L.Ribeiro#19
L.Ribeiro#98
L.Ribeiro#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hegelmann2 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Hegelmann
Hegelmann3 - 1
FK Zalgiris Vilnius
Hegelmann0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius1 - 3
Hegelmann
Hegelmann2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius4 - 0
Hegelmann
Hegelmann0 - 1
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
Suduva2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Siauliai
Dziugas Telsiai1 - 1
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Zalgiris Vilnius2 - 2
Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris3 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus0 - 6
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 3
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hegelmann
Hegelmann1 - 2
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus2 - 2
Hegelmann
Hegelmann2 - 0
Banga Gargzdai
Transinvest0 - 1
Hegelmann
FK Riteriai2 - 4
Hegelmann
Hegelmann1 - 0
Dziugas Telsiai
FK Panevezys3 - 0
Hegelmann
VGTU Vilkai0 - 6
Hegelmann
Siauliai0 - 3
Hegelmann
Suduva4 - 0
HegelmannĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius
#10#20#30#41#514#60#70
Hegelmann
#11#21#30#40#53#60#70