Lithuanian I Lyga23:00 ngày 31/10/2025

FK Zalgiris Vilnius B
0 - 0

Lietava Jonava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris Vilnius BChỉ sốLietava Jonava
66Chỉ số 2428
10Chỉ số 21
99Chỉ số 2371
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius B
83282542332927560953
Đội hình xuất phát
arminas soja#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kevin Lukaševič#42 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.bicka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berenta#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Basila#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dominykas Cekavicius#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.aleksa#40
d.aleksa#39
d.aleksa#70
d.aleksa#16
d.aleksa#65
d.aleksa#56
Lietava Jonava
44180129277239211411
Đội hình xuất phát

T.Dombrauskis#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sivickas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Astijus kajus bersta#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Čerkauskas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dubickas#92 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aurimas stulga#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arturas rocys#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raginis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nikonovas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.nainys#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mickevicius#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Mickevicius#3
E.Mickevicius#19
E.Mickevicius#99
E.Mickevicius#42

E.Mickevicius#16
E.Mickevicius#7
E.Mickevicius#2
E.Mickevicius#45

E.Mickevicius#6
E.Mickevicius#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lietava Jonava1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 3
Lietava Jonava
FK Zalgiris Vilnius B1 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava3 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava6 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava3 - 1
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B0 - 1
FK Minija
Siauliai B1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 1
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 4
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 2
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage1 - 1
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
FK Minija0 - 1
Lietava Jonava
Lietava Jonava2 - 2
Nevezis Kedainiai
Siauliai B0 - 3
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 0
FK Tauras Taurage
FK Panevezys B0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 2
FK Neptunas Klaipeda
Hegelmann Litauen II1 - 2
Lietava Jonava
Babrungas1 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 4
FK PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius B
#10#20#30#42#510#60#70
Lietava Jonava
#10#20#30#40#51#60#70
Transinvest
BE1 NFA