Lithuanian I Lyga19:00 ngày 23/08/2025

Atomsfera Mazeikiai
5 - 0

FK Zalgiris Vilnius B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atomsfera MazeikiaiChỉ sốFK Zalgiris Vilnius B
7Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2215
28Chỉ số 2444
4Chỉ số 24
73Chỉ số 2392
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Atomsfera Mazeikiai
157161235141117214
Đội hình xuất phát

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kanta seki#71 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

airimas pilipavicius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juska Liutauras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas kazbaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Egidijus Gritkus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gineitis#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
musashi fujiyoshi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Balde#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aderounmu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Aderounmu#8
K.Aderounmu#10

K.Aderounmu#7
K.Aderounmu#33
K.Aderounmu#9
K.Aderounmu#19
K.Aderounmu#30
K.Aderounmu#20
K.Aderounmu#3
FK Zalgiris Vilnius B
256095272433162883340
Đội hình xuất phát
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dominykas Cekavicius#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berenta#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kajus kontautas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arminas soja#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.zederstreimas#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.zederstreimas#39
g.zederstreimas#35
g.zederstreimas#98
g.zederstreimas#65

g.zederstreimas#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Atomsfera Mazeikiai
FK Zalgiris Vilnius B4 - 4
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Atomsfera Mazeikiai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B5 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 2
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 0
Atomsfera Mazeikiai
FK Zalgiris Vilnius B2 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
FK Minija0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai4 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 2
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Lietava Jonava
Nevezis Kedainiai0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
FK Tauras TaurageĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 2
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 3
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BE1 NFA
FK Zalgiris Vilnius B2 - 3
Transinvest
Lietava Jonava1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 3
FK Zalgiris Vilnius BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atomsfera Mazeikiai
#15#22#30#42#54#60#70
FK Zalgiris Vilnius B
#10#20#30#42#54#60#70