Lithuanian I Lyga22:00 ngày 21/06/2025

Lietava Jonava
1 - 1

FK Zalgiris Vilnius B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lietava JonavaChỉ sốFK Zalgiris Vilnius B
37Chỉ số 2470
69Chỉ số 2389
3Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 216
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Lietava Jonava
1712992192316219699
Đội hình xuất phát

Dedura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Čerkauskas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Raginis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dubickas#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Airidas kabosius#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arturas rocys#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.sivickas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.olsauskas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nikonovas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
motiejus#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ganusauskas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Ganusauskas#8
M.Ganusauskas#35

M.Ganusauskas#16
M.Ganusauskas#7
M.Ganusauskas#5
M.Ganusauskas#70
M.Ganusauskas#2
FK Zalgiris Vilnius B
98389249331644288370
Đội hình xuất phát
domantas jakubovskis#98 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Alfieri#89 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kajus kontautas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Matyžonok#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arminas soja#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martynas valukonis#70 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martynas valukonis#35
martynas valukonis#66
martynas valukonis#1
martynas valukonis#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 3
Lietava Jonava
FK Zalgiris Vilnius B1 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava3 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava6 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava3 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 2
Lietava JonavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 0
FK Minija
Nevezis Kedainiai1 - 0
Lietava Jonava
Kazlu Ruda Kaunas1 - 4
Lietava Jonava
Lietava Jonava3 - 1
Siauliai B
FK Tauras Taurage2 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 0
FK Panevezys B
FM Klaipedos2 - 2
Lietava Jonava
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 1
Hegelmann Litauen IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 3
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II2 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
FK Tauras TaurageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lietava Jonava
#11#21#30#40#50#60#70
FK Zalgiris Vilnius B
#11#20#30#42#516#60#70
Transinvest
Babrungas
BE1 NFA