Lithuanian I Lyga23:00 ngày 24/10/2025

FK Zalgiris Vilnius B
0 - 1

FK Minija
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris Vilnius BChỉ sốFK Minija
8Chỉ số 23
151Chỉ số 23111
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
3Chỉ số 213
0Chỉ số 41
4Chỉ số 224
102Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius B
56608327637028253329
Đội hình xuất phát
J.Aliukonis#56 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
arminas soja#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berenta#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dumancic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martynas valukonis#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.bicka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.bicka#65
k.bicka#95
k.bicka#98

k.bicka#42
k.bicka#35
k.bicka#39
k.bicka#40
FK Minija
2704315721486379
Đội hình xuất phát

Vykitas gaudiesius#2 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moussa cisse#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bekaye diawara#43 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diawara#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasparavicius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kazlauskas#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
arnas martinkus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Pipiras#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly mohamed sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riku takei#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Velyvis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Velyvis#3
M.Velyvis#16
M.Velyvis#22
M.Velyvis#11
M.Velyvis#29
M.Velyvis#10
M.Velyvis#14

M.Velyvis#12
M.Velyvis#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 3
FK Minija
FK Minija3 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 3
FK Minija
FK Minija0 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija3 - 2
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 1
FK Minija
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 1
FK Minija
FK Minija4 - 0
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
Siauliai B1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 1
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 4
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai5 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 2
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 3
FK Neptunas KlaipedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
FK Minija0 - 1
Lietava Jonava
FK Minija0 - 2
Siauliai B
FK Panevezys B1 - 4
FK Minija
FK Minija2 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 2
FK Minija
FK Minija1 - 1
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys3 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai1 - 3
FK Minija
FK Minija1 - 2
FK Tauras TaurageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius B
#10#20#30#43#58#60#70
FK Minija
#11#21#31#42#53#60#70
Transinvest
Babrungas
BE1 NFA