Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:30 ngày 07/09/2025

Dinamo Jug
2 - 1

FK Usce Novi Beograd
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dinamo JugChỉ sốFK Usce Novi Beograd
0Chỉ số 41
3Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 34
49Chỉ số 2551
87Chỉ số 2382
2Chỉ số 25
40Chỉ số 2437
0Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Dinamo Jug
Sơ đồ 4-2-3-112522884171921106
Đội hình xuất phát
nikola tasic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Stamenkovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Ilija·Miodragovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.stojanovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
luka stojanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Nesic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
marko vranjes#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
predrag popadic#19 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
david milicevic#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
filip gligorijevic#10 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
mouhamed dione#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mouhamed dione#30
mouhamed dione#9
mouhamed dione#1

mouhamed dione#15

mouhamed dione#14
mouhamed dione#3

mouhamed dione#11

mouhamed dione#7

mouhamed dione#26
mouhamed dione#20
mouhamed dione#13
FK Usce Novi Beograd
Sơ đồ 4-2-3-11362991022161725
Đội hình xuất phát

bojan vukmirovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
lazar konstantinov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
u.vukasinovic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

sinisa popovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Mijatović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Arsic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Krstovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
r.wypart#16 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
a.vuletic#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
s.mladenovic#2 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Aleksa Cvetkovic#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aleksa Cvetkovic#8
Aleksa Cvetkovic#27
Aleksa Cvetkovic#23

Aleksa Cvetkovic#20
Aleksa Cvetkovic#21
Aleksa Cvetkovic#12

Aleksa Cvetkovic#11

Aleksa Cvetkovic#15

Aleksa Cvetkovic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Jug
FK Trajal Krusevac3 - 0
Dinamo Jug
Dinamo Jug0 - 0
FK Dubocica
FK Loznica2 - 1
Dinamo Jug
Dinamo Jug2 - 0
FAP
FK Vrsac0 - 0
Dinamo Jug
Semendrija 19242 - 0
Dinamo JugĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd3 - 1
Semendrija 1924
FK Vozdovac Beograd2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd0 - 0
Zemun
Borac Cacak0 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad1 - 1
FK Usce Novi BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dinamo Jug
#12#22#30#44#52#60#70
FK Usce Novi Beograd
#11#20#31#44#55#60#70
Macva Sabac
Tekstilac
FK Graficar Beograd