Lithuanian A Lyga00:00 ngày 06/05/2026

FK Riteriai
0 - 4

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốBanga Gargzdai
0Chỉ số 80
1Chỉ số 26
1Chỉ số 225
1Chỉ số 30
51Chỉ số 2480
96Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 2112
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 5-3-226144650272210881611
Đội hình xuất phát

S.Moschin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Artem baftalovskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Karamarko#4 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Sveistrys#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
dominykas gelombickas#27 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

l.fernandez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.civilka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Yakah#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jonas usavicius#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Novikovas#2
A.Novikovas#92

A.Novikovas#35
A.Novikovas#47
A.Novikovas#17
A.Novikovas#23
A.Novikovas#37

A.Novikovas#8
A.Novikovas#20
A.Novikovas#21
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-21419365130112147945
Đội hình xuất phát

V.Krynskyi#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

junior simao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Cadu#51 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Cande#30 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sidas praleika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Asare#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Appiah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Sato#45 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Sato#22

M.Sato#13

M.Sato#1

M.Sato#77

M.Sato#99

M.Sato#10

M.Sato#20

M.Sato#27

M.Sato#12

M.Sato#8

M.Sato#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai5 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 3
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai0 - 5
Transinvest
FK REO LT Vilnius0 - 1
FK Riteriai
Kauno Zalgiris4 - 0
FK Riteriai
Hegelmann0 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
FK Zalgiris Vilnius
Suduva5 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 1
Siauliai
FK Panevezys2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai5 - 0
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 2
Kauno Zalgiris
Banga Gargzdai2 - 1
Hegelmann
Vilniaus Vytis0 - 4
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 1
Suduva
Siauliai0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
FK Panevezys
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
Transinvest1 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai5 - 0
FK RiteriaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#10#20#30#41#51#60#70
Banga Gargzdai
#14#22#30#40#56#60#70