Lithuanian A Lyga19:00 ngày 26/10/2025

FK Riteriai
2 - 2

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốBanga Gargzdai
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
74Chỉ số 23102
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
1Chỉ số 226
45Chỉ số 2469
4Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 5-3-233763231117828249
Đội hình xuất phát

A.Tuta#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Karamarko#6 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
pierino arthur#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sveistrys#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
C.Acolatse#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jonas usavicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Meinardas#98

Meinardas#71

Meinardas#10
Meinardas#92
Meinardas#21
Meinardas#27

Meinardas#35
Meinardas#84
Meinardas#37
Meinardas#19
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-2113351911630997710
Đội hình xuất phát

A.Vitkauskas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Victory#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

laton#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vaidas#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vaidas#20

Vaidas#18

Vaidas#14
Vaidas#24

Vaidas#7

Vaidas#8

Vaidas#55

Vaidas#17
Vaidas#57
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 3
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 0
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 2
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Panevezys0 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 0
Hegelmann
FK Riteriai0 - 0
Suduva
Siauliai2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris6 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai0 - 2
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
Banga Gargzdai2 - 0
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Siauliai1 - 3
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 2
FK Panevezys
Hegelmann0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai0 - 1
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai0 - 1
Suduva
Banga Gargzdai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai0 - 0
Kauno Zalgiris
DFK Dainava Alytus0 - 5
Banga Gargzdai
FK Panevezys1 - 0
Banga Gargzdai
Suduva2 - 1
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#12#21#30#41#54#60#70
Banga Gargzdai
#12#22#30#41#55#60#70