Lithuanian A Lyga19:15 ngày 08/03/2026

Banga Gargzdai
5 - 0

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
Banga GargzdaiChỉ sốFK Riteriai
0Chỉ số 40
0Chỉ số 210
1Chỉ số 30
62Chỉ số 2388
0Chỉ số 80
5Chỉ số 27
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 220
16Chỉ số 2421
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Banga Gargzdai
Sơ đồ 4-4-21413361945112199309
Đội hình xuất phát

V.Krynskyi#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

junior simao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sato#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sidas praleika#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Cande#30 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Appiah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Appiah#10

A.Appiah#7

A.Appiah#77

A.Appiah#1

A.Appiah#8

A.Appiah#20

A.Appiah#27
A.Appiah#22

A.Appiah#12

A.Appiah#17
A.Appiah#51
FK Riteriai
Sơ đồ 5-3-2262432221916623119
Đội hình xuất phát

S.Moschin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bondar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Karamarko#4 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

l.fernandez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
A.Drina#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Jonas usavicius#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sveistrys#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
deinmantas rimpa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Meinardas#92

Meinardas#50

Meinardas#10

Meinardas#35
Meinardas#27
Meinardas#47
Meinardas#17
Meinardas#37
Meinardas#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 3
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 2
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai1 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris1 - 0
Banga Gargzdai
Hegelmann0 - 2
Banga Gargzdai
Ararat-Armenia FC2 - 0
Banga Gargzdai
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Banga Gargzdai
Siauliai1 - 4
Banga Gargzdai
KF Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai6 - 0
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai2 - 2
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
Transinvest3 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Kauno Zalgiris
Transinvest4 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 1
BFC Daugavpils
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
Dziugas Telsiai4 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 2
Banga GargzdaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Banga Gargzdai
#15#24#30#41#55#60#70
FK Riteriai
#10#20#30#40#57#60#70
FK Zalgiris Vilnius
Suduva
FK Panevezys