Lithuanian A Lyga18:00 ngày 15/03/2026

FK Panevezys
2 - 1

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PanevezysChỉ sốFK Riteriai
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 23
7Chỉ số 224
6Chỉ số 31
75Chỉ số 2462
120Chỉ số 2387
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 41
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Panevezys
Sơ đồ 4-4-213251595763480289
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
m.bosdenvan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bopesu#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Veliulis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ramanauskas#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Asane#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
elivelton#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

e.burdzilauskas#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Muratović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Muratović#12
E.Muratović#21

E.Muratović#16
E.Muratović#66

E.Muratović#22

E.Muratović#11

E.Muratović#13

E.Muratović#17

E.Muratović#4

E.Muratović#26
FK Riteriai
Sơ đồ 5-3-2262432193142311229
Đội hình xuất phát

S.Moschin#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Bondar#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Karamarko#4 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Radenovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Drina#19 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Artem baftalovskiy#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
deinmantas rimpa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Novikovas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

l.fernandez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Meinardas#10
Meinardas#77

Meinardas#16

Meinardas#6
Meinardas#37
Meinardas#17

Meinardas#50
Meinardas#80
Meinardas#27

Meinardas#35
Meinardas#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Panevezys0 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys3 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai0 - 2
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 0
FK Riteriai
FK Panevezys3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 4
FK Panevezys
FK Riteriai1 - 3
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
Kauno Zalgiris4 - 0
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 1
Hegelmann
FK Zalgiris Vilnius4 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys0 - 0
Suduva
Kauno Zalgiris1 - 0
FK Panevezys
FK Panevezys4 - 1
Transinvest
FK Panevezys2 - 1
Metta/LU Riga
FK Panevezys2 - 1
Tukums-2000
FK Panevezys2 - 0
Jelgava
FK Panevezys1 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
Dziugas Telsiai
Banga Gargzdai5 - 0
FK Riteriai
Transinvest3 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 2
Kauno Zalgiris
Transinvest4 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 1
BFC Daugavpils
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK RiteriaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Panevezys
#12#22#30#46#59#60#70
FK Riteriai
#11#21#31#41#53#60#70
Siauliai