Lithuanian A Lyga20:30 ngày 11/03/2026

Transinvest
1 - 0

Banga Gargzdai
Thống kê
Thống kê trận đấu
TransinvestChỉ sốBanga Gargzdai
2Chỉ số 211
57Chỉ số 2443
5Chỉ số 31
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
67Chỉ số 2373
3Chỉ số 222
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Transinvest
Sơ đồ 3-4-311993331167322398
Đội hình xuất phát

J.Virvilas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Boateng#19 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Girdvainis#93 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Barauskas#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Akosah-Bempah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Bilbao#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Bosnjak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Musolitin#32 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

X.Auzmendi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Milosevic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
e.glushach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
e.glushach#12
e.glushach#90

e.glushach#44
e.glushach#13

e.glushach#26

e.glushach#5
e.glushach#88

e.glushach#55
e.glushach#18

e.glushach#99

e.glushach#80
Banga Gargzdai
Sơ đồ 3-5-2142736131179919779
Đội hình xuất phát

V.Krynskyi#14 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Henning#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Malžinskas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

junior simao#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Zebrauskas#13 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

R.Filipavicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

D.Norvilas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Pamilerin olugbogi#99 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

V.Antuzis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

Venckus#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Appiah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Appiah#20

A.Appiah#10

A.Appiah#1

A.Appiah#12

A.Appiah#30

A.Appiah#8
A.Appiah#51

A.Appiah#17
A.Appiah#21
A.Appiah#24
A.Appiah#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | FK Zalgiris Vilnius | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 3 | Transinvest | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Banga Gargzdai | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 5 | Suduva | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 6 | Dziugas Telsiai | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 7 | Hegelmann | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 8 | Siauliai | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 9 | FK Panevezys | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 10 | FK Riteriai | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Banga Gargzdai1 - 1
Transinvest
Transinvest0 - 1
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai2 - 0
Transinvest
Transinvest0 - 1
Banga Gargzdai
Transinvest0 - 2
Banga Gargzdai
Transinvest1 - 1
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Transinvest
Suduva2 - 0
Transinvest
Transinvest3 - 0
FK Riteriai
Transinvest2 - 2
Siauliai
Transinvest4 - 0
BE1 NFA
FK Panevezys4 - 1
Transinvest
Transinvest4 - 0
FK Riteriai
Ekranas Panevezys0 - 6
Transinvest
FK Liepaja5 - 3
Transinvest
Transinvest1 - 2
Rigas Futbola Skola
Transinvest0 - 1
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Banga Gargzdai
Banga Gargzdai5 - 0
FK Riteriai
Kauno Zalgiris1 - 0
Banga Gargzdai
Hegelmann0 - 2
Banga Gargzdai
Ararat-Armenia FC2 - 0
Banga Gargzdai
Olympiakos Nicosia FC0 - 1
Banga Gargzdai
Siauliai1 - 4
Banga Gargzdai
KF Grobina1 - 1
Banga Gargzdai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris0 - 0
Banga Gargzdai
Banga Gargzdai6 - 0
DFK Dainava AlytusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Transinvest
#11#20#30#45#57#60#70
Banga Gargzdai
#10#20#30#41#53#60#70
FK Zalgiris Vilnius
Dziugas Telsiai