Lithuanian I Lyga23:00 ngày 22/07/2025

FK Minija
0 - 1

Babrungas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK MinijaChỉ sốBabrungas
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
11Chỉ số 212
45Chỉ số 2555
31Chỉ số 2433
71Chỉ số 2375
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Minija
Sơ đồ 3-5-2995211262687201715
Đội hình xuất phát

Vykitas gaudiesius#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Erik kirjanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
V.Kazlauskas#21 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Baya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
aly mohamed sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
Natas genutis#26 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D.Pipiras#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
kasparavicius#7 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
axel galita#20 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
christopher ellah#17 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
diawara#15 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
diawara#43
diawara#11
diawara#25
diawara#3
diawara#19
diawara#30
diawara#18
diawara#1
diawara#9
Babrungas
Sơ đồ 3-4-3998101811221797514
Đội hình xuất phát

d.kublickas#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Karolis·Mantinis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
robinho renan martimiano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
shogo tabata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

m.skirmantas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
L.Cepkauskas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Butkus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
bahia pedro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
pablo duarte#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
adomas latakas#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Budrys#14 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Budrys#3
T.Budrys#4
T.Budrys#20
T.Budrys#77

T.Budrys#33
T.Budrys#19
T.Budrys#1
T.Budrys#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Babrungas1 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 4
Babrungas
Babrungas0 - 0
FK Minija
FK Minija1 - 3
Babrungas
Babrungas1 - 1
FK Minija
FK Minija1 - 1
Babrungas
Babrungas3 - 0
FK Minija
Babrungas1 - 4
FK Minija
FK Minija1 - 3
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
BE1 NFA1 - 1
FK Minija
Transinvest2 - 1
FK Minija
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava0 - 0
FK Minija
Siauliai B4 - 0
FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Panevezys B
FK Minija0 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 0
FK MinijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Siauliai B0 - 1
Babrungas
Babrungas4 - 2
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II4 - 2
Babrungas
Babrungas3 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius3 - 2
Babrungas
Babrungas5 - 1
Ekranas Panevezys
Alternatyvus FK0 - 6
Babrungas
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
Babrungas
Babrungas3 - 2
Nevezis Kedainiai
Sveikata0 - 2
BabrungasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Minija
#10#20#30#43#511#60#70
Babrungas
#11#20#30#43#512#60#70
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda