Lithuanian I Lyga20:00 ngày 03/08/2025

FK Zalgiris Vilnius B
3 - 3

FK Neptunas Klaipeda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris Vilnius BChỉ sốFK Neptunas Klaipeda
57Chỉ số 2434
1Chỉ số 220
1Chỉ số 81
5Chỉ số 216
5Chỉ số 32
5Chỉ số 23
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2538
101Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius B
603704083351633242795
Đội hình xuất phát
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martynas valukonis#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.zederstreimas#40 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arminas soja#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustas mikelaitis#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kajus kontautas#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
berenta#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dominykas Cekavicius#95 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Dominykas Cekavicius#39
Dominykas Cekavicius#36
Dominykas Cekavicius#89
Dominykas Cekavicius#29
Dominykas Cekavicius#65
Dominykas Cekavicius#88
Dominykas Cekavicius#81
Dominykas Cekavicius#98
Dominykas Cekavicius#66
Dominykas Cekavicius#38
FK Neptunas Klaipeda
1139724141581033389
Đội hình xuất phát

Zubauskas#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vilius stonys#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erikas smulkys#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yoichi kawachi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emilijus jermolajev#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taras hevlych#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Diawara#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ankudinovas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Komza#89 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Komza#94
D.Komza#69
D.Komza#42
D.Komza#6
D.Komza#20

D.Komza#27
D.Komza#22
D.Komza#21
D.Komza#92
D.Komza#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 4
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Neptunas Klaipeda2 - 2
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B0 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Zalgiris Vilnius B1 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 2
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
Babrungas2 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B1 - 0
BE1 NFA
FK Zalgiris Vilnius B2 - 3
Transinvest
Lietava Jonava1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 3
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II2 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
BFA VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
FK Minija
Siauliai B2 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 5
Hapoel Tel Aviv
FK Panevezys B2 - 5
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys1 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai0 - 4
FK Neptunas KlaipedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius B
#13#21#30#45#55#60#70
FK Neptunas Klaipeda
#13#22#30#42#53#60#70
FK Tauras Taurage