Lithuanian I Lyga23:00 ngày 08/08/2025

FK Neptunas Klaipeda
0 - 1

Transinvest
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Neptunas KlaipedaChỉ sốTransinvest
70Chỉ số 2395
4Chỉ số 33
37Chỉ số 2446
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 81
7Chỉ số 229
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Neptunas Klaipeda
Sơ đồ 4-2-3-11624333392386992
Đội hình xuất phát
amir agalarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
vadim sulzickij#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Ankudinovas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
vilius stonys#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Skurdelis#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

taras hevlych#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
daniel ilevbare#69 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Nikita bondarev#92 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Transinvest
Sơ đồ 4-2-3-19926544801282710949
Đội hình xuất phát
dilonas matuskevicius#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

augustas tamasevicius#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Sveikauskas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Žulpa#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Kloniūnas#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ignas kaskelevicius#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
e.glushach#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
R.Vlijter#27 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Radchenko#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
nwoga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

cesinha#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

cesinha#1

cesinha#77
cesinha#13
cesinha#18

cesinha#19
cesinha#7
cesinha#45
cesinha#61
cesinha#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Transinvest3 - 0
FK Neptunas Klaipeda
Transinvest3 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda4 - 2
TransinvestĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
FK Zalgiris Vilnius B3 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
FK Minija
Siauliai B2 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 5
Hapoel Tel Aviv
FK Panevezys B2 - 5
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II1 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys1 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 0
Atomsfera MazeikiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Transinvest
Transinvest1 - 1
Babrungas
BE1 NFA1 - 5
Transinvest
Lietava Jonava0 - 2
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 3
Transinvest
Transinvest2 - 1
FK Minija
Siauliai B0 - 4
Transinvest
Transinvest7 - 0
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II0 - 5
Transinvest
Transinvest0 - 1
Hegelmann
Transinvest3 - 0
FK Kauno Zalgiris IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Neptunas Klaipeda
#10#20#30#44#52#60#70
Transinvest
#11#21#30#43#54#60#70
FK Tauras Taurage
Nevezis Kedainiai