Lithuanian I Lyga22:00 ngày 25/04/2025

Babrungas
1 - 1

FK Neptunas Klaipeda
Thống kê
Thống kê trận đấu
BabrungasChỉ sốFK Neptunas Klaipeda
2Chỉ số 25
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
78Chỉ số 2386
31Chỉ số 2437
3Chỉ số 228
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Babrungas
210857221714181999
Đội hình xuất phát
s.ashieabbey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
robinho renan martimiano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Karolis·Mantinis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adomas latakas#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Goupy#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Cepkauskas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Butkus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Budrys#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
shogo tabata#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Sanchez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kublickas#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.kublickas#55

d.kublickas#33
d.kublickas#3
d.kublickas#4

d.kublickas#11
d.kublickas#24

d.kublickas#9
d.kublickas#77
FK Neptunas Klaipeda
111197232497495173
Đội hình xuất phát
amir agalarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zubauskas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aironas trakselis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erikas smulkys#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Skurdelis#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mantas·Rusys#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herman sviatoslav#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elivelton#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas dumalakas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

O.Badmus#8

O.Badmus#33
O.Badmus#39
O.Badmus#21
O.Badmus#94
O.Badmus#69

O.Badmus#27

O.Badmus#34
O.Badmus#89

O.Badmus#29

O.Badmus#10
O.Badmus#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Babrungas3 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
Babrungas
FK Neptunas Klaipeda5 - 0
Babrungas
Babrungas2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas1 - 3
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
Babrungas
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Babrungas
FK Neptunas Klaipeda1 - 1
Babrungas
Babrungas5 - 1
FK Neptunas KlaipedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Babrungas
Lietava Jonava1 - 2
Babrungas
BE1 NFA1 - 2
Babrungas
Babrungas2 - 6
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 2
Babrungas
Babrungas1 - 0
FK Minija
FK Tauras Taurage1 - 0
Babrungas
Grobina6 - 1
Babrungas
Babrungas0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Banga Gargzdai B1 - 1
Babrungas
Babrungas0 - 0
NFA KaunasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
BE1 NFA
Transinvest3 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda5 - 1
Siauliai B
Dziugas Telsiai0 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
Banga Gargzdai
Grobina2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda5 - 2
Banga Gargzdai B
Hegelmann Litauen II2 - 1
FK Neptunas KlaipedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Babrungas
#11#20#30#42#52#60#70
FK Neptunas Klaipeda
#11#20#30#42#55#60#70
BFA Vilnius
FK Kauno Zalgiris II
Ekranas Panevezys
FK Panevezys B
Nevezis Kedainiai