Lithuanian I Lyga23:00 ngày 23/05/2025

FK Neptunas Klaipeda
1 - 0

Atomsfera Mazeikiai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Neptunas KlaipedaChỉ sốAtomsfera Mazeikiai
5Chỉ số 27
7Chỉ số 213
58Chỉ số 2542
67Chỉ số 2450
72Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
5Chỉ số 31
3Chỉ số 222
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Neptunas Klaipeda
101311197232492995
Đội hình xuất phát

H.Diawara#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir agalarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zubauskas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aironas trakselis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erikas smulkys#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Skurdelis#23 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mantas·Rusys#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jurgelevicius#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

elivelton#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
elivelton#42
elivelton#39
elivelton#21
elivelton#69

elivelton#27

elivelton#34
elivelton#89
elivelton#15

elivelton#8
elivelton#74

elivelton#33
elivelton#17
Atomsfera Mazeikiai
204151711752314191
Đội hình xuất phát
Nandas Srederis#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aderounmu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musashi fujiyoshi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gineitis#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

taiga horikoshi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas kazbaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Egidijus Gritkus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Se-sim Oh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juska Liutauras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Juska Liutauras#3

Juska Liutauras#71
Juska Liutauras#24
Juska Liutauras#2

Juska Liutauras#6
Juska Liutauras#9
Juska Liutauras#22
Juska Liutauras#33
Juska Liutauras#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atomsfera Mazeikiai1 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
Atomsfera Mazeikiai
FK Neptunas Klaipeda4 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 3
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 4
FK Neptunas KlaipedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
Nevezis Kedainiai0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 1
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Lietava Jonava
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
Kauno Zalgiris
Babrungas1 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
BE1 NFA
Transinvest3 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda5 - 1
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
Babrungas
Atomsfera Mazeikiai2 - 4
BE1 NFA
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
Banga Gargzdai
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
FK Minija
Siauliai B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 4
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 0
FK Kauno Zalgiris IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Neptunas Klaipeda
#11#21#30#45#55#60#70
Atomsfera Mazeikiai
#10#20#30#40#57#60#70
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys