Lithuanian I Lyga19:00 ngày 19/04/2025

Atomsfera Mazeikiai
0 - 1

FK Minija
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atomsfera MazeikiaiChỉ sốFK Minija
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
2Chỉ số 215
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
106Chỉ số 2390
54Chỉ số 2546
10Chỉ số 228
37Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Atomsfera Mazeikiai
481575232219621
Đội hình xuất phát
K.Aderounmu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arnas Andriejauskas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taiga horikoshi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas kazbaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.moro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Se-sim Oh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

airimas pilipavicius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mangirdas stasys#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juska Liutauras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Juska Liutauras#14
Juska Liutauras#3

Juska Liutauras#71
Juska Liutauras#20
Juska Liutauras#9
Juska Liutauras#47
Juska Liutauras#33
FK Minija
11652172393011518
Đội hình xuất phát
putvinas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly mohamed sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Erik kirjanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Kazlauskas#21 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kasparavicius#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jurgis jankauskas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Velyvis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabitu#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali daniel tek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diawara#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dumbuya#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dumbuya#20
dumbuya#17
dumbuya#19
dumbuya#3
dumbuya#25
dumbuya#2
dumbuya#10
dumbuya#4
dumbuya#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Minija
FK Minija3 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 2
FK Minija
FK Minija0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
FK Minija2 - 3
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai3 - 1
FK Minija
Atomsfera Mazeikiai0 - 4
FK Minija
FK Minija2 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 7
FK Minija
FK Minija1 - 1
Atomsfera MazeikiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
Siauliai B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 4
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Babrungas0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Minija
FK Garliava0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Ekranas Panevezys
BFA Vilnius0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 3
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
FK Minija2 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage3 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 4
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas1 - 0
FK Minija
FK Minija1 - 1
FK Panevezys B
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Minija
FK Minija0 - 1
FK Riteriai
FK Minija1 - 0
Banga Gargzdai B
Hegelmann Litauen II1 - 0
FK Minija
NFA Kaunas5 - 0
FK MinijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atomsfera Mazeikiai
#10#20#30#43#53#60#70
FK Minija
#11#21#30#44#54#60#70
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava
BE1 NFA