Lithuanian I Lyga19:00 ngày 15/03/2025

FK Minija
0 - 4

FK Neptunas Klaipeda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK MinijaChỉ sốFK Neptunas Klaipeda
6Chỉ số 223
1Chỉ số 27
2Chỉ số 2115
36Chỉ số 2564
32Chỉ số 2468
1Chỉ số 40
70Chỉ số 2392
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Minija
10112152523752069
Đội hình xuất phát
siaka bamba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ali daniel tek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Baya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diawara#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kakeru gunji#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jurgis jankauskas#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kasparavicius#7 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Erik kirjanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oskaras lubys#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aly mohamed sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Velyvis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Velyvis#11
M.Velyvis#8
M.Velyvis#4
M.Velyvis#16
M.Velyvis#19
M.Velyvis#21
M.Velyvis#3
M.Velyvis#18
M.Velyvis#2
FK Neptunas Klaipeda
813177434924231911
Đội hình xuất phát

taras hevlych#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amir agalarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas dumalakas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
herman sviatoslav#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kurakinas#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mantas·Rusys#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Skurdelis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aironas trakselis#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Zubauskas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Zubauskas#33

Zubauskas#10

Zubauskas#95
Zubauskas#89
Zubauskas#69
Zubauskas#94

Zubauskas#7
Zubauskas#39
Zubauskas#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Neptunas Klaipeda1 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Minija2 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
FK Minija
FK Minija1 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
FK Minija
FK Neptunas Klaipeda7 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 1
FK Neptunas KlaipedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
Babrungas1 - 0
FK Minija
FK Minija1 - 1
FK Panevezys B
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Minija
FK Minija0 - 1
FK Riteriai
FK Minija1 - 0
Banga Gargzdai B
Hegelmann Litauen II1 - 0
FK Minija
NFA Kaunas5 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 0
Nevezis Kedainiai
FK Neptunas Klaipeda1 - 1
FK Minija
FK Minija0 - 4
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda5 - 1
Siauliai B
Dziugas Telsiai0 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
Banga Gargzdai
Grobina2 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda5 - 2
Banga Gargzdai B
Hegelmann Litauen II2 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 3
FK Riteriai
FK Neptunas Klaipeda4 - 1
NFA Kaunas
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage0 - 1
FK Neptunas KlaipedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Minija
#10#20#31#43#51#60#70
FK Neptunas Klaipeda
#14#23#30#40#57#60#70
Transinvest
BFA Vilnius
FK Zalgiris Vilnius B
FK Kauno Zalgiris II
Ekranas Panevezys
Lietava Jonava
BE1 NFA