Lithuanian I Lyga20:00 ngày 29/03/2025

Atomsfera Mazeikiai
1 - 4

FK Panevezys B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atomsfera MazeikiaiChỉ sốFK Panevezys B
0Chỉ số 40
9Chỉ số 216
0Chỉ số 31
4Chỉ số 24
1Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
65Chỉ số 2342
41Chỉ số 2433
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Atomsfera Mazeikiai
15865712119222317
Đội hình xuất phát

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arnas Andriejauskas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

airimas pilipavicius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas kazbaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

lawrance ugen#71 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mangirdas stasys#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Juska Liutauras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Se-sim Oh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.moro#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
musashi fujiyoshi#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
musashi fujiyoshi#4
musashi fujiyoshi#33
musashi fujiyoshi#10
musashi fujiyoshi#9
musashi fujiyoshi#20
musashi fujiyoshi#3
FK Panevezys B
136655997111029183016
Đội hình xuất phát

Daniel bukel#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
balsys#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

denys chaplanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jusys#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karvatskyi#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Lazdinauskas#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Misiunas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
okpanachi rooney job#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
puikis#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arsen slobodian#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sonkevicius#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sonkevicius#25
sonkevicius#22
sonkevicius#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Panevezys B
FK Panevezys B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Panevezys B
FK Panevezys B1 - 3
Atomsfera Mazeikiai
FK Panevezys B0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai3 - 0
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 0
Atomsfera MazeikiaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
Hegelmann Litauen II1 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Babrungas0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Minija
FK Garliava0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Ekranas Panevezys
BFA Vilnius0 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 3
Siauliai B
FK Kauno Zalgiris II1 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Panevezys BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 3
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage6 - 0
FK Panevezys B
FK Minija1 - 1
FK Panevezys B
FK Panevezys B3 - 1
FK Garliava
Ekranas Panevezys4 - 0
FK Panevezys B
FK Panevezys B1 - 1
BFA Vilnius
Siauliai B0 - 1
FK Panevezys B
FK Panevezys B0 - 3
FK Kauno Zalgiris II
FK Panevezys B0 - 4
FK Tauras Taurage
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Panevezys BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atomsfera Mazeikiai
#11#20#30#41#54#60#70
FK Panevezys B
#14#22#30#41#54#60#70
Transinvest
FK Neptunas Klaipeda
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava
BE1 NFA