Lithuanian I Lyga19:00 ngày 26/04/2025

FK Zalgiris Vilnius B
2 - 1

Atomsfera Mazeikiai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zalgiris Vilnius BChỉ sốAtomsfera Mazeikiai
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
91Chỉ số 2387
3Chỉ số 26
40Chỉ số 2441
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zalgiris Vilnius B
60563292493325288319
Đội hình xuất phát
T.Bakšys#60 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Aliukonis#56 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.aleksa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.bicka#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nedas Klimavičius#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vytis pavilonis#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ugnius simonavicius#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arminas soja#83 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed youla#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mohamed youla#40
mohamed youla#37
mohamed youla#70
mohamed youla#4
mohamed youla#38
mohamed youla#89
mohamed youla#27
mohamed youla#98
mohamed youla#16
mohamed youla#66
mohamed youla#42
mohamed youla#8
Atomsfera Mazeikiai
1415111475231963
Đội hình xuất phát
Juska Liutauras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Aderounmu#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Moses salifu#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Gineitis#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Egidijus Gritkus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

taiga horikoshi#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matas kazbaras#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kristupas·Mantinis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Se-sim Oh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

airimas pilipavicius#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ihekuna#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Ihekuna#9
M.Ihekuna#22
M.Ihekuna#33
M.Ihekuna#17
M.Ihekuna#8
M.Ihekuna#2
M.Ihekuna#20

M.Ihekuna#71
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius B4 - 4
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
Atomsfera Mazeikiai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B5 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 2
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 0
Atomsfera Mazeikiai
FK Zalgiris Vilnius B2 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 2
FK Zalgiris Vilnius BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius B
Nevezis Kedainiai1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda2 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B2 - 2
Babrungas
BE1 NFA1 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B4 - 1
Silute
FKS Ukmerge0 - 1
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B3 - 0
DFK Dainava Alytus B
FK Viltis Vilnius1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
FK Zalgiris Vilnius B7 - 1
FK Dziugas Telsiai IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
FK Minija
Siauliai B1 - 2
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 4
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II1 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai1 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Babrungas0 - 0
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai2 - 1
FK Minija
FK Garliava0 - 1
Atomsfera Mazeikiai
Atomsfera Mazeikiai0 - 1
Ekranas Panevezys
BFA Vilnius0 - 2
Atomsfera MazeikiaiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zalgiris Vilnius B
#12#21#30#40#53#60#70
Atomsfera Mazeikiai
#11#21#30#42#56#60#70
Transinvest
Lietava Jonava