Lithuanian I Lyga22:00 ngày 02/08/2025

FK Minija
1 - 2

FK Tauras Taurage
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK MinijaChỉ sốFK Tauras Taurage
54Chỉ số 2546
88Chỉ số 2378
0Chỉ số 81
3Chỉ số 23
6Chỉ số 217
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2434
7Chỉ số 222
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Tauras Taurage3 - 0
FK Minija
FK Tauras Taurage2 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 0
FK Tauras Taurage
FK Minija2 - 4
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage0 - 1
FK MinijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
FK Neptunas Klaipeda0 - 1
FK Minija
FK Minija0 - 1
Babrungas
BE1 NFA1 - 1
FK Minija
Transinvest2 - 1
FK Minija
FK Minija1 - 4
FK Zalgiris Vilnius B
Lietava Jonava0 - 0
FK Minija
Siauliai B4 - 0
FK Minija
FK Minija2 - 0
FK Panevezys B
FK Minija0 - 1
Dziugas Telsiai
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK MinijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage4 - 0
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 2
FK Tauras Taurage
Hegelmann Litauen II1 - 0
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage2 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius2 - 2
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage3 - 1
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage1 - 3
Suduva
FK Tauras Taurage2 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage2 - 0
Lietava JonavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Minija
#11#20#30#42#53#60#70
FK Tauras Taurage
#12#21#30#43#53#60#70