Lithuanian I Lyga18:00 ngày 26/07/2025

FK Tauras Taurage
4 - 0

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Tauras TaurageChỉ sốSiauliai B
0Chỉ số 80
12Chỉ số 213
91Chỉ số 2354
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
20Chỉ số 222
54Chỉ số 2425
14Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Siauliai B0 - 0
FK Tauras Taurage
Siauliai B3 - 1
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage5 - 0
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tauras Taurage
FK Panevezys B0 - 2
FK Tauras Taurage
Hegelmann Litauen II1 - 0
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage2 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius2 - 2
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage3 - 1
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage1 - 3
Suduva
FK Tauras Taurage2 - 1
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage2 - 0
Lietava Jonava
FK Neptunas Klaipeda1 - 1
FK Tauras TaurageĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Siauliai B2 - 3
FK Neptunas Klaipeda
Siauliai B0 - 1
Babrungas
Siauliai B0 - 2
BE1 NFA
Siauliai B0 - 4
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B2 - 1
Siauliai B
Siauliai B4 - 0
FK Minija
Lietava Jonava3 - 1
Siauliai B
FK Panevezys B0 - 4
Siauliai B
Siauliai B1 - 1
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II5 - 2
Siauliai BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Tauras Taurage
#14#23#30#44#514#60#70
Siauliai B
#10#20#30#43#51#60#70