Lithuanian I Lyga18:00 ngày 17/05/2025

FK Tauras Taurage
2 - 0

Lietava Jonava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Tauras TaurageChỉ sốLietava Jonava
16Chỉ số 219
57Chỉ số 2543
73Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2379
1Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 223
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Tauras Taurage
11916177133594598
Đội hình xuất phát
s.macaitis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nedas totilas#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Paulius#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kovbasa#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jorge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Gvildys#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ridas gramba#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Dusevicius#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dovydas druktenis#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr dovgyi#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Vaitkūnas#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
E.Vaitkūnas#51
E.Vaitkūnas#21
E.Vaitkūnas#22
E.Vaitkūnas#41
E.Vaitkūnas#77

E.Vaitkūnas#6
E.Vaitkūnas#88
E.Vaitkūnas#50
E.Vaitkūnas#14
Lietava Jonava
96712174492991121123
Đội hình xuất phát

A.Raginis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikas benevicius#67 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Čerkauskas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dedura#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Dombrauskis#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dubickas#92 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ganusauskas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mickevicius#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Nikonovas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.sivickas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arturas rocys#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Arturas rocys#55

Arturas rocys#8
Arturas rocys#19

Arturas rocys#16
Arturas rocys#96

Arturas rocys#6
Arturas rocys#5
Arturas rocys#70
Arturas rocys#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Tauras Taurage0 - 11
Lietava Jonava
Lietava Jonava9 - 0
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage1 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava4 - 0
FK Tauras TaurageĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tauras Taurage
FK Neptunas Klaipeda1 - 1
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage0 - 0
Babrungas
Utenis Utena1 - 5
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage1 - 0
BE1 NFA
FK Tauras Taurage3 - 1
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B0 - 2
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage3 - 0
FK Minija
Siauliai B0 - 0
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage6 - 0
FK Panevezys B
FK Tauras Taurage2 - 2
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 0
FK Panevezys B
FM Klaipedos2 - 2
Lietava Jonava
FK Neptunas Klaipeda0 - 2
Lietava Jonava
Lietava Jonava1 - 1
Hegelmann Litauen II
Lietava Jonava1 - 2
Babrungas
FK Kauno Zalgiris II1 - 0
Lietava Jonava
BE1 NFA0 - 0
Lietava Jonava
Lietava Jonava0 - 1
BFA Vilnius
Transinvest1 - 0
Lietava Jonava
FK Transinvest II1 - 1
Lietava JonavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Tauras Taurage
#12#21#30#41#55#60#70
Lietava Jonava
#10#20#30#41#510#60#70
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai
Nevezis Kedainiai