Serbian Mozzart Bet Superliga20:00 ngày 07/02/2026

FK Javor Ivanjica
0 - 0

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Javor IvanjicaChỉ sốBacka Topola
4Chỉ số 25
79Chỉ số 2491
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
81Chỉ số 2385
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 222
1Chỉ số 378
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Javor Ivanjica
Sơ đồ 4-2-3-11132115111952010927
Đội hình xuất phát

N.Vasiljević#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bjeković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Petrović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ristić#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Milošević#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Doucoure#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Djokic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Radonjic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Pantelić#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Tanko#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

j.bayereloue#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.bayereloue#2

j.bayereloue#14
j.bayereloue#30
j.bayereloue#7

j.bayereloue#28
j.bayereloue#24
j.bayereloue#8

j.bayereloue#25

j.bayereloue#32

j.bayereloue#3

j.bayereloue#12
Backa Topola
Sơ đồ 4-2-3-1122315121872980428
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Capan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Roux#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Bosić#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jovičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Mboungou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Petrović#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tomović#42 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jovanović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Jovanović#19

S.Jovanović#20

S.Jovanović#72

S.Jovanović#10
S.Jovanović#55

S.Jovanović#21

S.Jovanović#9

S.Jovanović#17

S.Jovanović#26

S.Jovanović#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola2 - 2
FK Javor Ivanjica
Backa Topola3 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 3
Backa Topola
FK Javor Ivanjica0 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 0
FK Javor Ivanjica
Backa Topola2 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 2
Backa Topola
Backa Topola6 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica3 - 2
Backa Topola
Backa Topola4 - 2
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Javor Ivanjica
FK Napredak Krusevac1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Nasaf Qarshi
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 2
FC Baník Ostrava
FK Javor Ivanjica1 - 2
Vojvodina Novi Sad
Radnicki 1923 Kragujevac1 - 1
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica0 - 1
OFK Beograd
Partizan Belgrade4 - 0
FK Javor Ivanjica
FK Javor Ivanjica1 - 0
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
FK Javor IvanjicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Vojvodina Novi Sad
KS Wieczysta Krakow4 - 2
Backa Topola
GKS Katowice2 - 1
Backa Topola
NS Mura1 - 1
Backa Topola
OFK Beograd0 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 0
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica1 - 2
Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Javor Ivanjica
#10#20#30#42#54#60#70
Backa Topola
#10#20#30#42#55#60#70
Novi Pazar
FK Čukarički
Mladost Lucani