Serbian Mozzart Bet Superliga19:00 ngày 21/12/2025

OFK Beograd
0 - 1

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
OFK BeogradChỉ sốBacka Topola
2Chỉ số 33
110Chỉ số 2366
3Chỉ số 24
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
52Chỉ số 2430
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
OFK Beograd
Sơ đồ 4-1-4-1177451514214320119422
Đội hình xuất phát

B.Popović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gobeljić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Vukičević#45 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Djermanovic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Momcilovic#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

u.lazic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Addo#43 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Šljivić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Egor Prutsev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Oliveira#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Enem#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Enem#8

J.Enem#97

J.Enem#13

J.Enem#4

J.Enem#27

J.Enem#10
J.Enem#23

J.Enem#7

J.Enem#17

J.Enem#26

J.Enem#25
Backa Topola
Sơ đồ 5-4-1122313257210716219
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Capan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Degenek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Roux#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Urošević#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Todoroski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
Aleksandar stancic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Savić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bogdan·Petrovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bogdan·Petrovic#77

Bogdan·Petrovic#42
Bogdan·Petrovic#80
Bogdan·Petrovic#19

Bogdan·Petrovic#17

Bogdan·Petrovic#29

Bogdan·Petrovic#4

Bogdan·Petrovic#18

Bogdan·Petrovic#8

Bogdan·Petrovic#23

Bogdan·Petrovic#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola1 - 3
OFK Beograd
Backa Topola3 - 2
OFK Beograd
OFK Beograd2 - 2
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 0
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của OFK Beograd
Vojvodina Novi Sad0 - 0
OFK Beograd
FK Javor Ivanjica0 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd3 - 4
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 2
OFK Beograd
Radnik Surdulica1 - 0
OFK Beograd
OFK Beograd0 - 1
Radnicki Nis
Buducnost Dobanovci1 - 1
OFK Beograd
FK IMT Belgrad1 - 1
OFK Beograd
OFK Beograd4 - 0
FK Napredak Krusevac
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
OFK BeogradĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola0 - 0
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica1 - 2
Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Graficar Beograd2 - 0
Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OFK Beograd
#10#20#30#42#53#60#70
Backa Topola
#11#21#30#43#54#60#70
Novi Pazar
FK Čukarički
Mladost Lucani