Serbian Mozzart Bet Superliga22:00 ngày 30/11/2025

Backa Topola
0 - 2

Radnik Surdulica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốRadnik Surdulica
77Chỉ số 2417
1Chỉ số 214
4Chỉ số 32
135Chỉ số 2361
9Chỉ số 20
7Chỉ số 221
0Chỉ số 80
71Chỉ số 2529
0Chỉ số 41
6Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 4-2-3-11224572187108429
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vukasin·Krstic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Roux#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Urošević#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Jovičić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Todoroski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Jovanović#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Tomović#42 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Bogdan·Petrovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bogdan·Petrovic#32

Bogdan·Petrovic#31

Bogdan·Petrovic#11

Bogdan·Petrovic#21

Bogdan·Petrovic#15

Bogdan·Petrovic#17

Bogdan·Petrovic#26

Bogdan·Petrovic#29

Bogdan·Petrovic#23

Bogdan·Petrovic#20

Bogdan·Petrovic#77
Radnik Surdulica
Sơ đồ 4-2-3-1996661837528748877
Đội hình xuất phát
S.Ranđelović#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gasic#66 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

David·Stojanovic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tremoulet#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Abubakar#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Popović#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Pejović#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

douglas owusu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Hajdarević#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

d.jovanovic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Chinedu#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Chinedu#33

S.Chinedu#24

S.Chinedu#11
S.Chinedu#21
S.Chinedu#25

S.Chinedu#49

S.Chinedu#30
S.Chinedu#8
S.Chinedu#47
S.Chinedu#23
S.Chinedu#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Radnik Surdulica0 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 1
Backa Topola
Radnik Surdulica0 - 1
Backa Topola
Backa Topola2 - 1
Radnik Surdulica
Backa Topola0 - 0
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 1
Backa Topola
Radnik Surdulica0 - 3
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
Radnik Surdulica
Backa Topola1 - 3
Radnik SurdulicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Graficar Beograd2 - 0
Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički4 - 2
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Mladost LucaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Radnik Surdulica
Radnik Surdulica3 - 1
Vojvodina Novi Sad
Radnik Surdulica1 - 0
OFK Beograd
Crvena Zvezda1 - 1
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica0 - 1
FK IMT Belgrad
Radnik Surdulica2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Javor Ivanjica3 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki Nis4 - 2
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 0
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac1 - 3
Radnik Surdulica
Radnik Surdulica2 - 3
Radnicki 1923 KragujevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#10#20#30#44#59#60#70
Radnik Surdulica
#12#21#31#42#50#60#70