Serbian Mozzart Bet Superliga01:00 ngày 09/12/2025

FK Spartak Subotica
1 - 2

Backa Topola
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Spartak SuboticaChỉ sốBacka Topola
30Chỉ số 2464
1Chỉ số 224
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 25
0Chỉ số 81
84Chỉ số 2398
3Chỉ số 33
2Chỉ số 216
0Chỉ số 40
1Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 3-4-3122815272752220970
Đội hình xuất phát

Marin·Dulic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Bilingi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Sekulić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
stefan stojanovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Antonio#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Bešić#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

U.Čejić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.B.Osei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Lincoln#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Tomovic#70 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Tomovic#25
S.Tomovic#17

S.Tomovic#99

S.Tomovic#90
S.Tomovic#6

S.Tomovic#44

S.Tomovic#33

S.Tomovic#49

S.Tomovic#14
S.Tomovic#45

S.Tomovic#21
Backa Topola
Sơ đồ 4-2-3-11223132721672115298
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Capan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Degenek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Urošević#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Aleksandar stancic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Savić#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

s.mladenovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Mboungou#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Jovanović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Jovanović#77

S.Jovanović#20

S.Jovanović#23

S.Jovanović#4

S.Jovanović#26

S.Jovanović#17

S.Jovanović#9

S.Jovanović#5

S.Jovanović#11

S.Jovanović#10

S.Jovanović#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Backa Topola2 - 0
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
FK Spartak Subotica
Backa Topola0 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 4
Backa Topola
Backa Topola0 - 2
FK Spartak Subotica
Backa Topola2 - 2
FK Spartak Subotica
Backa Topola4 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 0
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 1
Zemun
Vojvodina Novi Sad2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 2
OFK Beograd
FK Spartak Subotica2 - 3
Crvena Zvezda
FK Javor Ivanjica1 - 1
FK Spartak Subotica
Mokra Gora0 - 2
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica2 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 0
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica2 - 1
FK Napredak KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Graficar Beograd2 - 0
Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički4 - 2
Backa TopolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Spartak Subotica
#11#21#30#43#51#60#70
Backa Topola
#12#20#30#43#55#60#70
Mladost Lucani