Serbian Mozzart Bet Superliga01:30 ngày 16/12/2025

Backa Topola
0 - 0

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
Backa TopolaChỉ sốCrvena Zvezda
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
21Chỉ số 2475
3Chỉ số 25
71Chỉ số 23131
30Chỉ số 2570
7Chỉ số 31
0Chỉ số 80
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Backa Topola
Sơ đồ 5-3-2122323157216157810
Đội hình xuất phát

N.Simic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Jovanovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Degenek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Capan#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Roux#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Urošević#72 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Aleksandar stancic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

s.mladenovic#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Radin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Jovanović#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Todoroski#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Todoroski#26

A.Todoroski#42

A.Todoroski#11

A.Todoroski#9
A.Todoroski#19

A.Todoroski#17

A.Todoroski#77

A.Todoroski#4

A.Todoroski#18

A.Todoroski#23

A.Todoroski#20
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-11661352322334010417
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Veljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Prado#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tiknizyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

luka zaric#40 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Ivanić#4 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.D.D.Silva#89

B.D.D.Silva#71

B.D.D.Silva#6

B.D.D.Silva#19

B.D.D.Silva#21

B.D.D.Silva#18

B.D.D.Silva#45

B.D.D.Silva#25

B.D.D.Silva#20

B.D.D.Silva#24

B.D.D.Silva#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Crvena Zvezda1 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Backa Topola1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
Backa Topola
Crvena Zvezda2 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 1
Backa Topola
Crvena Zvezda3 - 0
Backa Topola
Backa Topola0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
Backa TopolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Backa Topola
FK Spartak Subotica1 - 2
Backa Topola
Backa Topola0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki Nis1 - 1
Backa Topola
FK IMT Belgrad1 - 1
Backa Topola
Backa Topola1 - 1
FK Napredak Krusevac
FK Graficar Beograd2 - 0
Backa Topola
Radnicki 1923 Kragujevac2 - 1
Backa Topola
Backa Topola0 - 1
Partizan Belgrade
FK Zeleznicar Pancevo1 - 0
Backa Topola
Backa Topola1 - 0
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Sturm Graz0 - 1
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda0 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda3 - 0
FK Čukarički
OFK Beograd3 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 0
Fotbal Club FCSB
FK Javor Ivanjica1 - 0
Crvena Zvezda
Sloven Ruma0 - 2
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica2 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda1 - 0
LOSC Lille
Crvena Zvezda1 - 1
Radnik SurdulicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Backa Topola
#10#20#30#47#53#60#70
Crvena Zvezda
#10#20#30#41#55#60#70
Mladost Lucani