Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 12/10/2025

FAP
2 - 0

Jedinstvo UB
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAPChỉ sốJedinstvo UB
0Chỉ số 40
2Chỉ số 35
3Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 25
46Chỉ số 2554
45Chỉ số 2449
88Chỉ số 2395
5Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
FAP
151787444198862921
Đội hình xuất phát
mateja vukomanovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Todorović#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko plazinic#8 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
obucina#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mirsad miraljemovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Milošević#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lazarevic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bojović#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zarko bogdanovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Antonijevic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vukašin Vraneš#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Vukašin Vraneš#55

Vukašin Vraneš#11
Vukašin Vraneš#27
Vukašin Vraneš#12

Vukašin Vraneš#10

Vukašin Vraneš#33
Vukašin Vraneš#13

Vukašin Vraneš#22
Vukašin Vraneš#14

Vukašin Vraneš#20

Vukašin Vraneš#16
Jedinstvo UB
74452010322184136
Đội hình xuất phát

I.Abass#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.boskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Delimedjac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.hoard#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kijevcanin#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan kolarevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksa paic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.popovic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Rogač#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovanovic#1 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

mihajlo terzic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

mihajlo terzic#26

mihajlo terzic#19
mihajlo terzic#55

mihajlo terzic#25

mihajlo terzic#33
mihajlo terzic#17

mihajlo terzic#70
mihajlo terzic#11
mihajlo terzic#14
mihajlo terzic#16

mihajlo terzic#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FAP
Kabel Novi Sad0 - 0
FAP
FAP2 - 0
Macva Sabac
Tekstilac2 - 1
FAP
FAP2 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 0
FAP
FAP1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica2 - 3
FAP
FAP0 - 0
FK Loznica
FK Vrsac0 - 0
FAP
Dinamo Jug2 - 0
FAPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19241 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB1 - 4
FK Vozdovac Beograd
Zemun2 - 2
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB3 - 4
Borac Cacak
Jedinstvo UB2 - 2
FK Vrsac
Kabel Novi Sad0 - 1
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 2
Macva Sabac
Tekstilac1 - 3
Jedinstvo UB
Jedinstvo UB2 - 0
FK Graficar BeogradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAP
#12#21#30#42#54#60#70
Jedinstvo UB
#10#20#30#45#55#60#70