North Macedonia First Football League19:30 ngày 27/10/2025

Shkendija Tetovo
0 - 1

FC Vardar Skopje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shkendija TetovoChỉ sốFC Vardar Skopje
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 36
5Chỉ số 211
39Chỉ số 2468
1Chỉ số 23
0Chỉ số 81
115Chỉ số 23145
0Chỉ số 40
5Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Shkendija Tetovo
Sơ đồ 4-3-324526211644977729
Đội hình xuất phát

B.Gaye#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Cake#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
a.meljichi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Aleksander·Trumci#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
r.webster#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Alhassan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

r.ramadani#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Spahiu#49 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

L.Latifi#77 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Tamba#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Tamba#15
F.Tamba#9

F.Tamba#17

F.Tamba#8

F.Tamba#28

F.Tamba#16
F.Tamba#19

F.Tamba#10

F.Tamba#27

F.Tamba#25
F.Tamba#22
FC Vardar Skopje
Sơ đồ 4-3-395543212988619947
Đội hình xuất phát

D.Taleski#95 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Najdovski#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Matic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
m.manevski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jankulov#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
i.olaosebikan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Bosancic#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Babunski#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Talevski#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Azer·Omeragic#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Mato rogers#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Mato rogers#24
Mato rogers#13

Mato rogers#42

Mato rogers#11

Mato rogers#23

Mato rogers#25

Mato rogers#22

Mato rogers#8

Mato rogers#17

Mato rogers#90

Mato rogers#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje1 - 2
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo4 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje0 - 2
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje1 - 6
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 5
Shkendija Tetovo
FC Vardar Skopje2 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
Shelbourne
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Bashkimi
Pelister Bitola0 - 0
Shkendija Tetovo
Rayo Vallecano2 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Sileks
Rabotnicki Skopje0 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo1 - 0
FK Tikves Kavadarci
Vlazrimi Struga1 - 1
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Bashkimi
Jenimaale Bitola0 - 9
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje3 - 1
FK Novaci
Golemo Konjari0 - 4
FC Vardar Skopje
Rudar Probistip (Mkd)0 - 4
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 2
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi0 - 0
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje2 - 4
Preston Lions
FC Vardar Skopje3 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi1 - 4
FC Vardar Skopje
FC Vardar Skopje1 - 0
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Korzo Prilep2 - 4
FC Vardar SkopjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shkendija Tetovo
#10#20#30#43#51#60#70
FC Vardar Skopje
#11#20#30#46#53#60#70
FK Akademija Pandev Brera Strumica