North Macedonia First Football League19:30 ngày 24/10/2025

FK Bashkimi
4 - 1

FK Korzo Prilep
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK BashkimiChỉ sốFK Korzo Prilep
0Chỉ số 40
14Chỉ số 216
0Chỉ số 81
4Chỉ số 22
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 2210
90Chỉ số 2492
1Chỉ số 30
184Chỉ số 23166
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bashkimi
204658880102373396
Đội hình xuất phát
adis murati#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
muharem mislimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lichina#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Bihorac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aydogan#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.avornyo#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Alimi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
F.Aleksovski#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Simonovski#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Zuka#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.stojkovski#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.stojkovski#2
l.stojkovski#3

l.stojkovski#30
l.stojkovski#22

l.stojkovski#77
l.stojkovski#8

l.stojkovski#9

l.stojkovski#70
l.stojkovski#17

l.stojkovski#18
l.stojkovski#15
FK Korzo Prilep
31213411307234892722
Đội hình xuất phát
a.meljachi#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jihan adili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Destani#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariton mehmed#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
neshat murati#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis ribeiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej richkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.spahiu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Shuku#89 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
asan rifadov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario richkov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mario richkov#38
mario richkov#13
mario richkov#8
mario richkov#33
mario richkov#14

mario richkov#10
mario richkov#19
mario richkov#17
mario richkov#2
mario richkov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bashkimi
FK Bashkimi1 - 2
Sileks
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Bashkimi
KF Llapi1 - 2
FK Bashkimi
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 1
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 0
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola1 - 2
FK Bashkimi
FK Bashkimi2 - 1
Sileks
Shkendija Tetovo2 - 1
FK Bashkimi
Pobeda Prilep0 - 4
FK Bashkimi
FK Bashkimi0 - 5
Vlazrimi StrugaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep1 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi4 - 2
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 0
FK Korzo Prilep
FK Kozuv0 - 2
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep2 - 4
FC Vardar Skopje
Pelister Bitola2 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 3
SileksĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bashkimi
#14#23#30#41#55#60#70
FK Korzo Prilep
#11#21#30#40#52#60#70