North Macedonia First Football League19:00 ngày 15/11/2025

FK Korzo Prilep
1 - 2

Shkendija Tetovo
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Korzo Prilep
898222371063421499
Đội hình xuất phát
E.Shuku#89 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lorik sadiku#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario richkov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej richkov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luis ribeiro#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Muharem#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.milaj#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Destani#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jihan adili#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.spahiu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
maximilian grote#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
maximilian grote#13
maximilian grote#5
maximilian grote#97
maximilian grote#38
maximilian grote#2
maximilian grote#17
maximilian grote#19
maximilian grote#27
maximilian grote#33
maximilian grote#14
Shkendija Tetovo
259223157201782816
Đội hình xuất phát

a.amzai#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ademi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Numan ajetovikj#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Belica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

imran fetai#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Ibraimi#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.mazari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Zejnulai#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ramadani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Qaka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Murati#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Murati#11

M.Murati#2

M.Murati#29

M.Murati#49

M.Murati#30

M.Murati#77

M.Murati#10

M.Murati#27

M.Murati#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vlazrimi Struga | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 2 | FC Vardar Skopje | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | Shkendija Tetovo | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Sileks | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | FK Bashkimi | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | FK Akademija Pandev Brera Strumica | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 7 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | KF Arsimi | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 9 | FK Tikves Kavadarci | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 10 | Pelister Bitola | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 11 | Rabotnicki Skopje | 10 | 1 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | FK Korzo Prilep | 10 | 0 | 1 | 9 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo3 - 3
FK Korzo Prilep
Shkendija Tetovo2 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep1 - 1
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep0 - 2
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep1 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 0
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep2 - 1
Shkendija Tetovo
FK Korzo Prilep2 - 0
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Korzo Prilep
Sileks5 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep1 - 2
Vlazrimi Struga
FK Bashkimi4 - 1
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep1 - 1
Rabotnicki Skopje
KF Arsimi4 - 2
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep
FK Korzo Prilep0 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Tikves Kavadarci1 - 0
FK Korzo Prilep
FK Akademija Pandev Brera Strumica1 - 0
FK Korzo Prilep
FK Kozuv0 - 2
FK Korzo PrilepĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo7 - 2
FK Makedonija Gjorce Petrov
Shkendija Tetovo1 - 1
Jagiellonia Bialystok
FK Akademija Pandev Brera Strumica2 - 3
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo0 - 1
FC Vardar Skopje
Shkendija Tetovo1 - 0
Shelbourne
Shkendija Tetovo5 - 1
FK Bashkimi
Pelister Bitola0 - 0
Shkendija Tetovo
Rayo Vallecano2 - 0
Shkendija Tetovo
Shkendija Tetovo2 - 0
Sileks
Rabotnicki Skopje0 - 1
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Korzo Prilep
#11#20#30#40#50#60#70
Shkendija Tetovo
#12#20#30#40#50#60#70