Chance Národní Liga23:00 ngày 12/09/2025

FC Vysočina Jihlava
0 - 2

SK Slavia Praha B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốSK Slavia Praha B
70Chỉ số 2426
0Chỉ số 212
1Chỉ số 32
59Chỉ số 2541
10Chỉ số 223
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
11Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
5274241120326297022
Đội hình xuất phát

L.Fabis#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Farka#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krivanek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lopatář#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Soukup#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Štětka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ogiomade#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Lacko#77

M.Lacko#25

M.Lacko#17

M.Lacko#19

M.Lacko#7

M.Lacko#12

M.Lacko#9

M.Lacko#31

M.Lacko#10
SK Slavia Praha B
11220251191016211715
Đội hình xuất phát

A.Bozhev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Behensky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Boledovic#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hajek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelinek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Necid#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pitak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Sloncik#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Suchý#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Toula#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Toula#8

D.Toula#22

D.Toula#24

D.Toula#7

D.Toula#18

D.Toula#29
D.Toula#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 2
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B2 - 0
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B7 - 2
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava1 - 0
SK Slavia Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FK Viktoria Žižkov
SK Vysoke Myto0 - 1
FC Vysočina Jihlava
1.SK Prostějov0 - 3
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 0
Slezský FC Opava
Chotebor0 - 5
FC Vysočina Jihlava
Chrudim1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava2 - 1
Fotbal Příbram
SK Artis Brno0 - 3
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FC SILON Táborsko
FK Viagem Ústí nad Labem2 - 1
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B5 - 0
Chrudim
FK Viktoria Žižkov1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov2 - 3
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B1 - 0
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B1 - 2
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 1
SK Slavia Praha B
SK Slavia Praha B6 - 0
Banik Most-Sous
SK Slavia Praha B3 - 0
SSV Jahn Regensburg IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#10#20#30#41#511#60#70
SK Slavia Praha B
#12#21#30#42#52#60#70
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B
SK Hanácká Slavia Kroměříž