Chance Národní Liga23:00 ngày 19/04/2026

FC Vysočina Jihlava
1 - 2

FC Zbrojovka Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vysočina JihlavaChỉ sốFC Zbrojovka Brno
4Chỉ số 24
60Chỉ số 2436
3Chỉ số 214
1Chỉ số 30
63Chỉ số 2537
2Chỉ số 225
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2383
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vysočina Jihlava
297025221124192723632
Đội hình xuất phát

A.Pesek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ogiomade#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Matoušek#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lacko#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Krivanek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Křehlík#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Haala#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Čermák#27 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Benes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Štětka#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Soukup#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

P.Soukup#10
P.Soukup#42

P.Soukup#4

P.Soukup#7

P.Soukup#14
P.Soukup#31

P.Soukup#77

P.Soukup#9
P.Soukup#46
P.Soukup#40

P.Soukup#30
FC Zbrojovka Brno
174666832193926131011
Đội hình xuất phát

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Cicilia#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Hofmann#66 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Janetzky#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Juroska#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kanakimana#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Selnar#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Rymarenko#29

M.Rymarenko#9

M.Rymarenko#14

M.Rymarenko#5

M.Rymarenko#16

M.Rymarenko#3
M.Rymarenko#30
M.Rymarenko#8

M.Rymarenko#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Zbrojovka Brno1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Vysočina Jihlava0 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Vysočina Jihlava0 - 3
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno4 - 0
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B1 - 0
FC Vysočina Jihlava
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín3 - 1
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava3 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava0 - 1
Chrudim
Fotbal Příbram1 - 1
FC Vysočina Jihlava
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Artis Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim2 - 1
FC Vysočina Jihlava
Middelfart Boldklub3 - 0
FC Vysočina JihlavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava4 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
Chrudim
FC Zbrojovka Brno3 - 1
FK Teplice
1.SK Prostějov1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Fotbal Příbram
Sarpsborg 082 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC HorsensĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vysočina Jihlava
#11#20#30#41#54#60#70
FC Zbrojovka Brno
#12#21#30#40#54#60#70
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
Dynamo Ceske Budejovice
Sparta Praha B
SK Hanácká Slavia Kroměříž