Chance Národní Liga00:00 ngày 17/03/2026

FC Zbrojovka Brno
2 - 0

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Zbrojovka BrnoChỉ sốSK Artis Brno
4Chỉ số 23
63Chỉ số 2436
13Chỉ số 224
3Chỉ số 35
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 41
108Chỉ số 2383
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zbrojovka Brno
132339713189141126
Đội hình xuất phát

A.Hrdina#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Juroska#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Klíma#39 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Š.Langer#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Texl#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Granecný#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Velich#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vachoušek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rymarenko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Vedral#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Vedral#23

F.Vedral#10

F.Vedral#5
F.Vedral#22

F.Vedral#19

F.Vedral#68

F.Vedral#31

F.Vedral#74
F.Vedral#8

F.Vedral#25

F.Vedral#30
SK Artis Brno
3168247222530426
Đội hình xuất phát

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Breite#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dahman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Fulnek#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Harazim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Navratil#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Pospíšil#77

M.Pospíšil#19
M.Pospíšil#99

M.Pospíšil#15

M.Pospíšil#20

M.Pospíšil#10

M.Pospíšil#32
M.Pospíšil#29

M.Pospíšil#11

M.Pospíšil#17

M.Pospíšil#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno2 - 2
FC Zbrojovka Brno
SK Artis Brno1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno3 - 0
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 0
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zbrojovka Brno
FC SILON Táborsko0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno1 - 0
Fotbal Příbram
Sarpsborg 082 - 0
FC Zbrojovka Brno
FC Zbrojovka Brno2 - 1
AC Horsens
FC Zbrojovka Brno1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Zbrojovka Brno7 - 1
Midtjylland
FC Zbrojovka Brno0 - 1
Nordsjaelland
FC Zbrojovka Brno2 - 1
FC Ballkani
FC Zbrojovka Brno2 - 0
Bunyodkor
FC Zbrojovka Brno0 - 3
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 3
Slezský FC Opava
Rosenborg1 - 0
SK Artis Brno
IFK Goteborg3 - 1
SK Artis Brno
Mjallby AIF4 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
FK Třinec
Cracovia Krakow2 - 2
SK Artis Brno
Szeged 2011 FC0 - 4
SK Artis Brno
Kayserispor3 - 2
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zbrojovka Brno
#12#20#30#43#54#60#70
SK Artis Brno
#10#20#31#45#53#60#70
FK Viktoria Žižkov
SK Slavia Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
Dynamo Ceske Budejovice
1.SK Prostějov
Sparta Praha B
Chrudim
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž